Minh Hoang General Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 360 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP MINH HOàNG
360
进口笔数
0
出口笔数
$4.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314610486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ30D0U1 |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | A1/27B Đường Hoàng Phan Thái, Ấp 1, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG GENERAL MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1/27B Đường Hoàng Phan Thái, Ấp 1, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84983454945 |
| 邮箱 | minhhoangth.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 360 | $4.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 123 | $1.78M | 玩具模型、其他木家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $623.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $401.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Jiangsu Huawang Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $264.2K | 其他铜合金丝、7mm以下铝合金丝 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 14 | $204.5K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $132.5K | 投币游戏机、10mm以上热轧钢板 |
| Fuzhou Brighton Houseware Co., Ltd. | 中国 | 11 | $122.9K | 塑料餐具、升降机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $88.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $86.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.6K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $133 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Express Star Line Ltd. | 中国 | $60 |