Thao Nguyen Services & Trade International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thảo Nguyên Quốc Tế
7
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105440689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MTHM2N |
| 成立日期 | 2011-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 10 ngách 1/11, ngõ 123 đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THẢO NGUYÊN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN SERVICES AND TRADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngõ 123 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842462630808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumenlux Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | LED灯具 |
| Yeomyeong Lighting Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.5K | LED灯具 |
| GW Corp. | 韩国 | 1 | $2.9K | 金属焊条、车辆后视镜 |
| Dnb Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 泵及压缩机零件 |
| Ye Eun Synthetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $834 | 980720、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | LED灯具 | Yeomyeong Lighting Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-10-13 | LED灯具 | YEOMYEONG LIGHTING CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-07-23 | LED灯具 | YEOMYEONG LIGHTING CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-01-20 | 非黑印刷油墨 | YE EUN SYNTHETICS CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-01-20 | 非黑印刷油墨 | YE EUN SYNTHETICS CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-01-20 | 非黑印刷油墨 | YE EUN SYNTHETICS CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-01-20 | 黑色印刷墨水 | YE EUN SYNTHETICS CO LTD | 韩国 | $159 |
| 2025-01-08 | 泵及压缩机零件 | DNB FOOD CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-11-08 | 面包面食机械 | GW CORP ORATION | 韩国 | $570 |
| 2024-11-08 | 其他制冷设备 | GW CORP ORATION | 韩国 | $1.6K |