Minh Tien Beauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THẩM Mỹ MINH TIếN
29
进口笔数
0
出口笔数
$589.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107524101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ20D33 |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | số 3, ngõ 17, đường Hương Viên, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẨM MỸ MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 3, ngõ 17 đường Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84975500311 |
| 邮箱 | nguyentatthang6177@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $560.5K |
| 澳大利亚 | 7 | $26.2K |
| 意大利 | 3 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $991 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amarco Enterprises Pty Ltd | 美国 | 13 | $343.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| A DMK Australia | 澳大利亚 | 7 | $131.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Amarco Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $111.5K | 其他护肤品、硫化橡胶医疗用品 |
| Elmac Elettronica S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.3K | 紫外线红外线灯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $338 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $528 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $941 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $306 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $583 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $213 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $306 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $299 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | AMARCO ENTERPRISES PTY LTD | 美国 | $4.9K |