Thuan Phong Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN THươNG MạI THUậN PHONG
133
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318094585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG29UBN |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | 100/13/1 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN THƯƠNG MẠI THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG TRADING LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/13/1 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0788608317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 961590 | 发饰 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $1.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $502.7K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Shantou Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $293.1K | 玩具模型、牙科理发椅 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $193.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Danyang Kaisen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $177.8K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $154.1K | 其他塑料制品、牙科理发椅 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $122.1K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.3K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Ningbo Jiaerling Pneumatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 音频设备零件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $125 |