Thuan Phong Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 牙科理发椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN THươNG MạI THUậN PHONG

133
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318094585
企查查编码QVNUG29UBN
成立日期2023-10-11
联系地址100/13/1 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN THƯƠNG MẠI THUẬN PHONG
企业英文名称THUAN PHONG TRADING LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100/13/1 Đường số 16, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话0788608317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940210牙科理发椅
851890音频设备零件
841391泵零件
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
841330发动机泵
961590发饰
851810麦克风及支架
961519非塑料梳子
392290其他塑料洁具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$1.76M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国41$502.7KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Shantou Jixiang Trading Co., Ltd.中国25$293.1K玩具模型、牙科理发椅
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$193.4K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Danyang Kaisen Machinery Co., Ltd.中国12$177.8K齿轮及变速器、传动轴及曲柄
Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd.中国11$154.1K其他塑料制品、牙科理发椅
Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd.中国9$122.1K牙科理发椅、发动机泵
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国7$99.3K玩具模型、其他鞋靴
Ningbo Jiaerling Pneumatic Machinery Co., Ltd.中国2$38.3K阀门龙头、气动直线发动机
Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd.中国3$32.4K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$12.2K其他塑料制品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02音频设备零件GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$600
2026-04-02麦克风及支架GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-02音频设备零件GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-02麦克风及支架GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-02音频设备零件GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-02音频设备零件GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-02音频设备零件GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-02音频设备零件GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$600
2026-04-02麦克风及支架GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-02麦克风及支架GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$125

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Phong Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →