Hulic Laboratoire Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HULIC LABORATOIRE
7
进口笔数
0
出口笔数
$466.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109997583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0GHW8Q |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 12, Phố Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HULIC LABORATOIRE |
| 企业英文名称 | HULIC LABORATOIRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 phố Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0866758298 |
| 邮箱 | hulic.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 6 | $466.7K |
| 意大利 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | 5 | $420.5K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| NZ Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | 1 | $46.3K | 其他食品制剂 |
| S.I.I.T. Srl | 意大利 | 1 | $21 | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $115.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $115.5K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $61.9K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | $51.2K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $37.6K |
| 2025-11-07 | 其他食品制剂 | New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | $38.6K |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | NZ Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | $46.3K |
| 2023-06-22 | 其他食品制剂 | S I I T SRL | 意大利 | $21 |