Global Sitem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL - SITEM
99
进口笔数
3
出口笔数
$4.21M
进口金额
$83.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-11-21
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305454199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR2TH33 |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | Lầu 2, Toà nhà ITD Building - Lô A1, đường Sáng tạo, Khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL - SITEM |
| 企业英文名称 | GLOBAL - SITEM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Toà nhà ITD Building - Lô A1, đường Sáng tạo, Khu côn, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842837701266 |
| 邮箱 | info@gsc.com.vn |
| 传真 | +842837701269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $3.31M |
| 德国 | 32 | $328.1K |
| 意大利 | 25 | $268.9K |
| 泰国 | 23 | $132.8K |
| 印度 | 5 | $36.8K |
| 法国 | 3 | $35.5K |
| 新加坡 | 3 | $30.9K |
| 加拿大 | 3 | $22.2K |
| 瑞士 | 11 | $17.1K |
| 美国 | 10 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 2 | $82.9K |
| 日本 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stulz GmbH | 德国 | 46 | $3.70M | 非窗式空调机、空调机零件 |
| Stulz Air Technology & Services Hangzhou Co., Ltd. | 中国 | 27 | $318.1K | 其他风扇、电力控制板 |
| TRADING & SOLUTION CONSULTING INC | 新加坡 | 1 | $35.4K | 单功能打印机、自粘塑料片 |
| ELSA Advanced Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.3K | 其他测量仪器、铜绕组线 |
| Stulz S.p.A. | 意大利 | 8 | $27.0K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| Stulz Modular Ltd. | 英国 | 1 | $21.9K | 窗式/壁挂空调、电气装置零件 |
| Stulz CHSPL (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $20.0K | 非窗式空调机、非制冷空调机 |
| Stulz GmbH | 印度 | 2 | $16.8K | 非制冷空调机、过滤净化器零件 |
| COOLIT SYSTEMS INC | 中国台湾 | 1 | $16.5K | 工业热交换器 |
| Stulz Air Technology & Services Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 空调机零件、非窗式空调机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel | 莫桑比克 | 2 | $81.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $1.1K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $225 | 化纤针织服装、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | STULZ GMBH | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | STULZ GMBH | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | STULZ GMBH | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | Stulz GmbH | 德国 | $14.0K |
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | Stulz GmbH | 德国 | $14.0K |
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | Stulz GmbH | 德国 | $15.2K |
| 2026-04-14 | 非制冷空调机 | STULZ GMBH | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | Stulz GmbH | 德国 | $15.2K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | STULZ GMBH | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 窗式/壁挂空调 | STULZ GMBH | 中国 | $10.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 其他纺织衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $200 |
| 2023-11-21 | 其他纺织衬衫 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $25 |
| 2023-07-12 | 安全阀 | MOVITEL | 莫桑比克 | $971 |
| 2023-07-12 | 制冷压缩机 | MOVITEL | 莫桑比克 | $9.8K |
| 2023-07-12 | 制冷压缩机 | MOVITEL | 莫桑比克 | $10.3K |
| 2023-07-12 | 其他自动控制仪 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.1K |
| 2023-05-24 | 其他风扇 | MOVITEL | 莫桑比克 | $6.2K |
| 2023-05-24 | 非农用喷雾器具 | MOVITEL | 莫桑比克 | $1.1K |
| 2023-05-24 | 过滤净化器零件 | MOVITEL | 莫桑比克 | $6.9K |
| 2023-05-24 | 其他自动控制仪 | MOVITEL | 莫桑比克 | $1.7K |