Global Sitem Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL - SITEM

99
进口笔数
3
出口笔数
$4.21M
进口金额
$83.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-11-21
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 4 笔出口 $225 · 1 笔2023-12进口 $184.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $774.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 4 笔出口 $225 · 1 笔2023-12进口 $184.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $774.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305454199
企查查编码QVNQR2TH33
成立日期2007-12-21
联系地址Lầu 2, Toà nhà ITD Building - Lô A1, đường Sáng tạo, Khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL - SITEM
企业英文名称GLOBAL - SITEM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, Toà nhà ITD Building - Lô A1, đường Sáng tạo, Khu côn, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842837701266
邮箱info@gsc.com.vn
传真+842837701269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841459其他风扇
841430制冷压缩机
853650其他电气开关
848140安全阀
853620自动断路器
902620压力测量仪
841583非制冷空调机
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
848140安全阀
903289其他自动控制仪
620590其他纺织衬衫
841459其他风扇
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
842489非农用喷雾器具
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$3.31M
德国32$328.1K
意大利25$268.9K
泰国23$132.8K
印度5$36.8K
法国3$35.5K
新加坡3$30.9K
加拿大3$22.2K
瑞士11$17.1K
美国10$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克2$82.9K
日本1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stulz GmbH德国46$3.70M非窗式空调机、空调机零件
Stulz Air Technology & Services Hangzhou Co., Ltd.中国27$318.1K其他风扇、电力控制板
TRADING & SOLUTION CONSULTING INC新加坡1$35.4K单功能打印机、自粘塑料片
ELSA Advanced Systems Pte. Ltd.新加坡2$30.3K其他测量仪器、铜绕组线
Stulz S.p.A.意大利8$27.0K非窗式空调机、空调机零件
Stulz Modular Ltd.英国1$21.9K窗式/壁挂空调、电气装置零件
Stulz CHSPL (India) Pvt. Ltd.印度2$20.0K非窗式空调机、非制冷空调机
Stulz GmbH印度2$16.8K非制冷空调机、过滤净化器零件
COOLIT SYSTEMS INC中国台湾1$16.5K工业热交换器
Stulz Air Technology & Services Shanghai Co., Ltd.中国3$12.2K空调机零件、非窗式空调机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel莫桑比克2$81.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Movitel S.A.莫桑比克1$1.1K通信设备、其他钢铁结构体
Tamurakoma & Co., Ltd.越南1$225化纤针织服装、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15窗式/壁挂空调STULZ GMBH中国$22.1K
2026-04-15窗式/壁挂空调STULZ GMBH中国$22.1K
2026-04-14非制冷空调机STULZ GMBH意大利$2.6K
2026-04-14窗式/壁挂空调Stulz GmbH德国$14.0K
2026-04-14窗式/壁挂空调Stulz GmbH德国$14.0K
2026-04-14窗式/壁挂空调Stulz GmbH德国$15.2K
2026-04-14非制冷空调机STULZ GMBH意大利$2.6K
2026-04-14窗式/壁挂空调Stulz GmbH德国$15.2K
2026-04-07窗式/壁挂空调STULZ GMBH中国$10.6K
2026-04-07窗式/壁挂空调STULZ GMBH中国$10.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-21其他纺织衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$200
2023-11-21其他纺织衬衫TAMURAKOMA & CO LTD日本$25
2023-07-12安全阀MOVITEL莫桑比克$971
2023-07-12制冷压缩机MOVITEL莫桑比克$9.8K
2023-07-12制冷压缩机MOVITEL莫桑比克$10.3K
2023-07-12其他自动控制仪MOVITEL SA莫桑比克$1.1K
2023-05-24其他风扇MOVITEL莫桑比克$6.2K
2023-05-24非农用喷雾器具MOVITEL莫桑比克$1.1K
2023-05-24过滤净化器零件MOVITEL莫桑比克$6.9K
2023-05-24其他自动控制仪MOVITEL莫桑比克$1.7K

相关企业 · 同类产品

Global Sitem Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →