Superieur Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPERIEUR HEALTHCARE
12
进口笔数
0
出口笔数
$250.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603823471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY5B8PB |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Giang Điền, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPERIEUR HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | SUPERIEUR HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Giang Điền, Xã An Viễn, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842518966677 |
| 传真 | 02518966898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $246.6K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 3 | $974 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $246.6K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | 3 | $4.3K | 丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂 |
| PRECIOUS MOUNTAIN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $83 | 贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $15.0K |
| 2026-02-23 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $31.5K |
| 2026-02-23 | 医用橡胶手套 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $28.1K |
| 2026-02-23 | 瓦楞纸箱 | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $34 |
| 2024-12-18 | 贱金属扣件 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国 | $3.4K |
| 2024-10-22 | 塑纺容器 | PRECIOUS MOUNTAIN ENT CORP TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $640 |
| 2024-10-22 | 其他户外娱乐设备 | PRECIOUS MOUNTAIN ENT CORP TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | $185 |
| 2024-09-24 | 贱金属扣件 | PRECIOUS MOUNTAIN CORP ORATION | 中国台湾 | $83 |
| 2024-08-16 | 瓦楞纸箱 | SRI TRANG GLOVES (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $56 |
| 2024-08-16 | 非瓦楞折叠盒 | SRI TRANG GLOVES (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $24 |