Donatec Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT DONATEC
44
进口笔数
0
出口笔数
$109.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315479241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA5NC15 |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | 308/26, đường Trương Thị Hoa, khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT DONATEC |
| 企业英文名称 | DONATEC TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308/26, đường Trương Thị Hoa, khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84986732139 |
| 邮箱 | info@donatec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $83.0K |
| 印度 | 11 | $19.1K |
| 韩国 | 4 | $6.2K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuante Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $49.3K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Uniphos Envirotronic Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $19.1K | 气体烟雾分析仪、光学分光仪 |
| TLD Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| E Tech Electronics (Asia) Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Gasdna Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.2K | 流量压力检测零件、仪表零件及附件 |
| Shenzhen Yuante Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $5.5K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| SHENZHENSHI ZHENGYIYUAN ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 流量压力检测零件 |
| SHENZHENSHI ZHENGYIYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.0K | 流量压力检测零件 |
| Shenzhen Zhengyiyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 流量压力检测零件、气体烟雾分析仪 |
| WUHAN GOLDSOL CO LTD | 中国香港 | 1 | $450 | 液体气体测量仪、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | SHENZHENSHI ZHENGYIYUAN ELECTRONICS CO. LTD | 英国 | $520 |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | SHENZHENSHI ZHENGYIYUAN ELECTRONICS CO. LTD | 英国 | $520 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN YUANTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 液体气体测量仪 | UNIPHOS ENVIROTRONIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 液体气体测量仪 | UNIPHOS ENVIROTRONIC PRIVATE LTD | 印度 | $298 |