Intechco Technology Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Intechco Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$379.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106392357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY02K0D |
| 成立日期 | 2013-12-16 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 12 phố Văn Phú (No 04LK21), Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ INTECHCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INTECHCO TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 12 phố Văn Phú (No 04LK21), Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84918583579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $379.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Gengyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $317.0K | 钢铁脚手架支柱、贱金属脚轮 |
| GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | 5 | $62.2K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-04 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI CHANGJIURONG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |