ETD Technology Development & Trading Production Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ ETD VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$37.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109552344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR39JNBJ |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Căn 2, Lô nhà A Dự án 31 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ETD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETD TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING PRODUCTION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 2, Lô nhà A Dự án 31 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84974003524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $37.6K |
| 巴西 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Honymed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 其他医疗器具、高压电线 |
| Kaise Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Shenzhen Max Precision Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
| FORTE 88 LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.4K | 其他印刷机零件、其他测量仪器 |
| Guangdong Dafu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 可变电阻器、陶瓷电容器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 电力控制板、印刷标签 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高压电线 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 高压电线 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-27 | 20W以下固定电阻器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-27 | 20W以下固定电阻器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 巴西 | $80 |
| 2026-01-27 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $715 |
| 2026-01-27 | 20W以下固定电阻器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $98 |
| 2026-01-27 | 非LED二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $220 |
| 2025-10-09 | 通信设备 | FORTE 88 LIMITED | 中国 | $441 |
| 2025-10-09 | 带接头绝缘电线 | FORTE 88 LIMITED | 中国 | $84 |
| 2025-10-09 | 其他电路开关装置 | FORTE 88 LIMITED | 中国 | $735 |