Vietflex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vietflex
52
进口笔数
1
出口笔数
$107.9K
进口金额
$500
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-03
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313471254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19KRP09 |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | 382/17-19 Tầng 3, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETFLEX |
| 企业英文名称 | VIETFLEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84908980038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $47.3K |
| 印度 | 23 | $28.0K |
| 德国 | 11 | $25.3K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 中国台湾 | 3 | $2.3K |
| 新加坡 | 3 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $347 |
| 爱尔兰 | 1 | $342 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEA S.r.l. | 意大利 | 12 | $47.1K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Daksh Industries | 印度 | 15 | $17.3K | 其他石制品、其他钢铁制品 |
| DMA Innotec International Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $12.4K | 金属加工机刀、其他固定电容器 |
| Techno CNC Private Ltd. | 印度 | 8 | $10.7K | 其他印刷机零件、非电气机械零件 |
| Ahlbrandt System GmbH | 德国 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| AFS Entwicklungs + Vertriebs GmbH | 德国 | 1 | $4.8K | 8477机器零件、电动机及零件 |
| Windmöller & Hölscher Kg | 德国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Medmix China Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、喷枪 |
| Frigosystem S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.5K | 其他自动控制仪、非窗式空调机 |
| Ferrarini & Benelli S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.4K | 8477机器零件、滚压机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMA INNOTEC INTL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $500 | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | VEA SRL | 新加坡 | $585 |
| 2026-04-20 | 绘图仪器 | VEA SRL | 德国 | $47 |
| 2026-04-20 | 绘图仪器 | VEA SRL | 德国 | $47 |
| 2026-04-20 | 绘图仪器 | VEA SRL | 德国 | $47 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | VEA SRL | 新加坡 | $585 |
| 2026-04-20 | 绘图仪器 | VEA SRL | 德国 | $47 |
| 2026-04-08 | 8477机器零件 | DAKSH INDUSTRIES | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 8477机器零件 | DAKSH INDUSTRIES | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 8477机器零件 | DAKSH INDUSTRIES | 印度 | $265 |
| 2026-04-08 | 8477机器零件 | DAKSH INDUSTRIES | 印度 | $265 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他电气设备 | DMA INNOTEC INTL CO., LTD. | 中国台湾 | $500 |