Machinery & Technology Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Và Công Nghệ

93
进口笔数
1
出口笔数
$4.65M
进口金额
$47.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-03-12
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $599.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $256.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $369.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $294 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $237.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $639 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $292.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $396.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $599.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $256.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $369.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $294 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $237.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $639 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $292.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $396.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $599.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $283.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102615919
企查查编码QVNQ5SVJ5V
成立日期2008-01-11
联系地址Số 79 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ
企业英文名称MACHINERY AND TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 79 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842462963888
邮箱info@machinco.vn
传真+842437612612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
690210高含量耐火砖
731815钢铁螺钉螺栓
381600耐火混合料
841790非电炉零件
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$3.05M
德国20$1.24M
荷兰3$205.0K
法国2$67.8K
中国台湾2$31.3K
美国3$20.2K
日本1$14.6K
南非1$8.2K
瑞典1$3.8K
奥地利1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$47.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Prudent International Trading Co., Ltd.中国21$1.40M矿物加工机零件、齿轮及变速器
Flender Pte. Ltd.新加坡24$1.36M齿轮及变速器、离合器联轴器
Zibo Luzhong Refractory Co., Ltd.中国10$855.9K高含量耐火砖、耐火混合料
Jiangsu Pengfei Group Co., Ltd.中国4$270.3K矿物粉碎机、矿物加工机零件
Handan Comax Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$217.0K齿轮及变速器、钢铁螺钉螺栓
PWT Bierens B.V.荷兰2$123.5K齿轮及变速器、传动轴及曲柄
TAI & CHYUN ASSOCIATES INDUSTRIES, INC.中国台湾2$31.3K过滤净化器零件、陶瓷绝缘子
Tianjin Tiante Chain Transmission Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$24.1K其他钢铁链
74862ad17ee35872bcd800a1218783fb2$19.1K
Zhejiang Yangtze River Pump Co., Ltd.中国3$7.1K其他离心泵、泵零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PWT Bierens B.V.荷兰1$47.3K齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他硫化橡胶制品FLENDER PTE. LTD.德国$83
2026-04-15离合器联轴器FLENDER PTE. LTD.德国$333
2026-04-15其他硫化橡胶制品FLENDER PTE. LTD.德国$479
2026-04-15离合器联轴器FLENDER PTE. LTD.德国$62
2026-04-15离合器联轴器FLENDER PTE. LTD.德国$631
2026-04-15其他硫化橡胶制品FLENDER PTE. LTD.德国$250
2026-04-15其他硫化橡胶制品FLENDER PTE. LTD.德国$479
2026-04-15离合器联轴器FLENDER PTE. LTD.德国$2.1K
2026-04-15离合器联轴器FLENDER PTE. LTD.德国$62
2026-04-15离合器联轴器FLENDER PTE. LTD.德国$2.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12齿轮及变速器PWT BIERENS B V荷兰$37.8K
2025-03-12齿轮及变速器PWT BIERENS B V荷兰$9.5K

相关企业 · 同类产品

Machinery & Technology Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →