Machinery & Technology Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Và Công Nghệ
93
进口笔数
1
出口笔数
$4.65M
进口金额
$47.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-03-12
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102615919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5SVJ5V |
| 成立日期 | 2008-01-11 |
| 联系地址 | Số 79 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | MACHINERY AND TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462963888 |
| 邮箱 | info@machinco.vn |
| 传真 | +842437612612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $3.05M |
| 德国 | 20 | $1.24M |
| 荷兰 | 3 | $205.0K |
| 法国 | 2 | $67.8K |
| 中国台湾 | 2 | $31.3K |
| 美国 | 3 | $20.2K |
| 日本 | 1 | $14.6K |
| 南非 | 1 | $8.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.8K |
| 奥地利 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $47.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Prudent International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.40M | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.36M | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Zibo Luzhong Refractory Co., Ltd. | 中国 | 10 | $855.9K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Jiangsu Pengfei Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $270.3K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Handan Comax Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $217.0K | 齿轮及变速器、钢铁螺钉螺栓 |
| PWT Bierens B.V. | 荷兰 | 2 | $123.5K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| TAI & CHYUN ASSOCIATES INDUSTRIES, INC. | 中国台湾 | 2 | $31.3K | 过滤净化器零件、陶瓷绝缘子 |
| Tianjin Tiante Chain Transmission Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 其他钢铁链 |
| 74862ad17ee35872bcd800a1218783fb | 2 | $19.1K | ||
| Zhejiang Yangtze River Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PWT Bierens B.V. | 荷兰 | 1 | $47.3K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $83 |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $333 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $479 |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $62 |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $631 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $250 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $479 |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $62 |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE. LTD. | 德国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 齿轮及变速器 | PWT BIERENS B V | 荷兰 | $37.8K |
| 2025-03-12 | 齿轮及变速器 | PWT BIERENS B V | 荷兰 | $9.5K |