Viet Hung Successful Technology Complex Industrial Park Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12,438 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHU CôNG NGHIệP Tổ HợP CôNG NGHệ THàNH CôNG VIệT HưNG
12,438
进口笔数
35
出口笔数
$273.75M
进口金额
$440.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-11
最近出口
41
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701949236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW78RTY |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP TỔ HỢP CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG VIET HUNG TECHNOLOGY INDUSTRIAL COMPLEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842033598686 |
| 邮箱 | ngocmth@tcgland.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.736万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 854430 | 车用线束 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11,963 | $212.10M |
| 中国 | 349 | $21.43M |
| 日本 | 88 | $13.12M |
| 德国 | 269 | $9.07M |
| 捷克 | 198 | $7.42M |
| 越南 | 89 | $2.49M |
| 马来西亚 | 145 | $1.82M |
| 波兰 | 85 | $1.14M |
| 斯洛伐克 | 84 | $1.06M |
| 罗马尼亚 | 88 | $897.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $213.6K |
| 越南 | 16 | $103.5K |
| 捷克 | 4 | $76.3K |
| 中国 | 2 | $30.7K |
| 德国 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skoda Auto Volkswagen India Private Ltd. | 印度 | 11,860 | $178.89M | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Dürr Paintshop Systems Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 53 | $24.59M | 非农用喷雾器具、非木预制建筑 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 印度 | 123 | $9.24M | 其他功能机器、其他升降机械 |
| Škoda Auto a.s. | 德国 | 176 | $4.66M | 其他车辆零件、其他螺纹紧固件 |
| Škoda Auto, a.s. | 越南 | 41 | $1.38M | 塑料配件、电力控制板 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | 41 | $976.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Škoda Auto, a.s. | 捷克 | 184 | $929.0K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Škoda Auto, a.s. | 意大利 | 68 | $141.3K | 其他螺纹紧固件、螺纹方头螺钉 |
| SKODA AUTO A S | 中国台湾 | 70 | $39.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Škoda Auto a.s. | 西班牙 | 46 | $12.6K | 其他车辆零件、螺纹方头螺钉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skoda Auto Volkswagen India Private Ltd. | 印度 | 23 | $206.0K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Automotive Research Association Of India | 印度 | 4 | $110.1K | 千毫升以下汽车 |
| Škoda Auto, a.s. | 捷克 | 3 | $60.3K | 车用线束、其他电气开关 |
| FAW-Volkswagen Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 千毫升以下汽车、其他塑料制品 |
| Škoda Auto a.s. | 德国 | 1 | $16.7K | 车辆电动雨刷、千毫升以下汽车 |
| Škoda Česana | 捷克 | 1 | $16.1K | 千毫升以下汽车 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 12,438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $587 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $380 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $965 |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $380 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $587 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $634 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 变速箱及零件 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.4K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $434 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $434 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $434 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $434 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SKODA AUTO VOLKSWAGEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |