Innoteck Vietnam Mfg. Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ INNOTECK VIệT NAM
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$201.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317391779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7BXK21 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 64/24/16 Đường số 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ INNOTECK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOTECK VIETNAM MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/42/9/16 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" vào ô " Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84909005276 |
| 邮箱 | thanhphuong5666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 846694 | 机床零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $201.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $201.5K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 聚合物基油漆 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 聚合物基油漆 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-01-22 | 聚合物基油漆 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-01-22 | 聚合物基油漆 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-22 | 聚合物基油漆 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-01-21 | 聚合物基油漆 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2025-01-21 | 聚合物基油漆 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-21 | 聚合物基油漆 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-21 | 聚合物基油漆 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2025-01-21 | 聚合物基油漆 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |