Green Pinnacle International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Green Pinnacle
1
进口笔数
2
出口笔数
$49.4K
进口金额
$60.1K
出口金额
2023-04-14
最近进口
2023-02-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313213398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QEMS3H |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 18 Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GREEN PINNACLE |
| 企业英文名称 | GREEN PINNACLE INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84862923170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $60.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Yarnway Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 其他高尔夫设备、石材磨床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PWL Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 其他高尔夫设备、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 其他高尔夫设备 | XIAMEN YARNWAY ENTERPRISE CO., LTD. | 中国 | $49.0K |
| 2023-04-14 | 其他测量仪器 | XIAMEN YARNWAY ENTERPRISE CO., LTD. | 中国 | $440 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-02-17 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-02-17 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-02-08 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-02-08 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-02-08 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $465 |
| 2023-02-08 | 其他高尔夫设备 | PWL CO LTD | 中国 | $17.5K |