Skyline Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYLINE STAR
8
进口笔数
0
出口笔数
$152.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316282424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4A0SE9 |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Số 16 (S7-1), Đường số 6, Khu phố Hưng Vượng 2 – R13, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYLINE STAR |
| 企业英文名称 | SKYLINE STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 (S7-1), Đường số 6, Khu phố Hưng Vượng 2 – R13, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902924898 |
| 邮箱 | skylinestar.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $152.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajasthan Agro Product | 印度 | 2 | $51.9K | 带壳花生、大豆油渣 |
| Saraswati Industries | 印度 | 1 | $46.2K | 带壳花生、钢铁螺钉螺栓 |
| Rebeca Export | 印度 | 4 | $34.1K | 鲜洋葱青葱、花岗岩制品 |
| Onus Exports India | 印度 | 1 | $20.6K | 鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 去壳花生 | RAJASTHAN AGRO PRODUCT | 印度 | $26.4K |
| 2023-04-06 | 去壳花生 | RAJASTHAN AGRO PRODUCT | 印度 | $25.5K |
| 2023-02-28 | 鲜洋葱青葱 | ONUS EXPORTS INDIA | 印度 | $10.4K |
| 2023-02-28 | 鲜洋葱青葱 | Onus Exports India | 印度 | $10.2K |
| 2023-02-07 | 鲜洋葱青葱 | REBECA EXPORT | 印度 | $9.6K |
| 2023-01-30 | 鲜洋葱青葱 | REBECA EXPORT | 印度 | $9.6K |
| 2023-01-09 | 鲜洋葱青葱 | REBECA EXPORT | 印度 | $7.5K |
| 2023-01-06 | 鲜洋葱青葱 | REBECA EXPORT | 印度 | $7.5K |
| 2023-01-03 | 去壳花生 | SARASWATI INDUSTRIES | 印度 | $46.2K |