Impromundi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 棉质连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMPROMUNDI
23
进口笔数
52
出口笔数
$35.4K
进口金额
$572.6K
出口金额
2024-08-17
最近进口
2025-01-14
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313800357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM1N2DE |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 3/547 đường Dương Công Khi, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMPROMUNDI |
| 企业英文名称 | IMPROMUNDI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/547 đường Dương Công Khi, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84908891497 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 551521 | 腈纶混纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $35.2K |
| 土耳其 | 2 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 32 | $386.7K |
| 波兰 | 19 | $185.8K |
| 荷兰 | 1 | $92 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impromundi Co., Ltd. | 中国 | 20 | $35.1K | 棉机织布、染色聚酯布 |
| Collectif London | 英国 | 1 | $131 | 其他针织布、其他纺织连衣裙 |
| Ustunsoy Tekstil Moda Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $79 | 印花棉布 |
| Ozdoku Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $54 | 聚酯粘胶混纺布、其他服装配件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Collectif Co., Ltd. | 英国 | 28 | $322.1K | 棉质连衣裙、棉制女裙 |
| Econotrom | 英国 | 9 | $75.1K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
| Econotrom | 波兰 | 6 | $58.0K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
| Collectif Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $41.7K | 棉制女裙、棉针织连衣裙 |
| Econotrom Sociedad Ltda. | 英国 | 2 | $38.3K | 化纤连衣裙、女式棉大衣 |
| Expomundi Europe Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $24.2K | 棉质连衣裙、化纤连衣裙 |
| Econotrom Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $13.2K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 染色化纤长丝布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-17 | 高强力粘胶布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-17 | 染色聚酯布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-17 | 染色尼龙织物 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-08-17 | 棉机织布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-17 | 棉机织布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-08-17 | 高强力粘胶布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-17 | 棉机织布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-08-17 | 处理纺织物 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-17 | 高强力粘胶布 | IMPROMUNDI CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 棉制女裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $570 |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | Econotrom Sp. z o.o. | 波兰 | $2.0K |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $675 |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $1.5K |
| 2025-01-14 | 棉制女裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $250 |
| 2025-01-14 | 女式棉衬衫 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $670 |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $441 |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $1.5K |
| 2025-01-14 | 棉质连衣裙 | ECONOTROM SOCIEDAD LTDA | 波兰 | $1.4K |