Maito General Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM TổNG HợP MAITO
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$2.78M
出口金额
—
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700788442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8V983D |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số 295 Trần Nhân Tông, Thị Trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM TỔNG HỢP MAITO |
| 企业英文名称 | MAITO GENERAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 295 Trần Nhân Tông, Thị trấn Vĩnh Trụ(Hết hiệu lực), Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84974518724 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 853952 | LED灯 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $2.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.69M | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 11 | $21.3K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Leetech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 木制办公家具、通信设备 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.2K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 木制办公家具 | LEETECH (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-01-05 | 木制办公家具 | LEETECH (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-01-05 | 藤柳家具 | LEETECH (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $179 |
| 2023-12-12 | 非棉纺织窗帘 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-12 | 非棉纺织窗帘 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $819 |
| 2023-12-12 | 合成纤维窗帘 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-09 | 合成纤维窗帘 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-09 | 非棉纺织窗帘 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $819 |
| 2023-12-08 | 非棉纺织窗帘 | DARFON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-07 | 可调转椅 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $501 |