DONG A INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐôNG á
6
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109896264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD918XT |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 160 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 160 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 02438569798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhono Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.3K | 其他印刷机零件、其他电子IC |
| Aisunking Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-30 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $276 |