Viet An Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 消防车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và ĐầU Tư VIệT AN
147
进口笔数
4
出口笔数
$93.91M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-10
最近出口
64
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102576554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVP3FM5 |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 211 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT17-18 The Honor Village, 204 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842468223928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870530 | 消防车 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $23.85M |
| 以色列 | 8 | $14.98M |
| 克罗地亚 | 1 | $11.24M |
| 美国 | 23 | $9.46M |
| 土耳其 | 9 | $6.48M |
| 保加利亚 | 1 | $6.46M |
| 德国 | 14 | $4.39M |
| 新加坡 | 5 | $3.95M |
| 荷兰 | 12 | $2.73M |
| 韩国 | 7 | $2.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $4.0K |
| 马来西亚 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $26.05M | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Morita Corp. | 日本 | 16 | $22.47M | 消防车、泵零件 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.14M | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| Tamtem ML International Trading Ltd. | 德国 | 3 | $3.07M | 色谱仪、其他气泵 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 10 | $2.40M | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| DN American Trading Co. | 美国 | 4 | $1.50M | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、温控处理设备 |
| Gerbera Sr Ltd | 加拿大 | 5 | $665.1K | 无线电导航仪、皮革手套 |
| Greatech Integration International Corp | 美国 | 4 | $293.0K | 其他电视摄像机、塑纺容器 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 英国 | 4 | $165.6K | 毡呢无纺服装、其他电视摄像机 |
| c3e27bb0a3488454a88cfaa5f057f1f0 | 4 | $138.2K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Israel Aircraft Industries Ltd. Bedek Engine Group | 以色列 | 1 | $2.0K | 天线及发射器 |
| Elta Systems Ltd. | 以色列 | 1 | $2.0K | 印刷电路、非电气机械零件 |
| Resqtec Zumro Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.6K | 土方机械零件、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 基站 | BIZTEL PTE. LTD. | 克罗地亚 | $5.62M |
| 2026-04-27 | 基站 | BIZTEL PTE. LTD. | 克罗地亚 | $5.62M |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $62.6K |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $56.4K |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $56.4K |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $182.8K |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $182.8K |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $62.6K |
| 2026-04-09 | 纺织水龙软管 | TAIZHOU SHENLONG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 纺织水龙软管 | TAIZHOU SHENLONG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 天线及发射器 | ISRAEL AIRCRAFT INDUSTRIES LTD BEDEK ENGINE GROUP | 以色列 | $2.0K |
| 2024-08-16 | 天线及发射器 | ELTA SYSTEMS LTD | 以色列 | $2.0K |
| 2024-05-13 | 橡胶充气制品 | RESQTEC ZUMRO ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $532 |
| 2024-05-13 | 带马达手动工具 | RESQTEC ZUMRO ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |