Viet An Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 消防车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và ĐầU Tư VIệT AN

147
进口笔数
4
出口笔数
$93.91M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-10
最近出口
64
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.45M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.89M · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $818.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $146.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $3.93M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $862.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $833.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $992 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $749.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.79M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.97M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.78M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $518.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.88M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.45M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.89M · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $818.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $146.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $3.93M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $862.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $833.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $992 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.45M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.47M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $749.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.79M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.97M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.78M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $518.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.88M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102576554
企查查编码QVNDVP3FM5
成立日期2007-12-21
联系地址Số 2, ngõ 211 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ VIỆT AN
企业英文名称VIET AN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT17-18 The Honor Village, 204 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842468223928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870530消防车
846789带马达手动工具
902720色谱仪
852589其他电视摄像机
852691无线电导航仪
8703243000毫升以上车辆
401693非泡沫橡胶密封件
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆
870590其他特种车辆
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
852910天线及发射器
401695橡胶充气制品
846789带马达手动工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$23.85M
以色列8$14.98M
克罗地亚1$11.24M
美国23$9.46M
土耳其9$6.48M
保加利亚1$6.46M
德国14$4.39M
新加坡5$3.95M
荷兰12$2.73M
韩国7$2.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列2$4.0K
马来西亚2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIZTEL PTE. LTD.新加坡14$26.05M75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件
Morita Corp.日本16$22.47M消防车、泵零件
Metro Success Pte. Ltd.新加坡4$7.14M75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机
Tamtem ML International Trading Ltd.德国3$3.07M色谱仪、其他气泵
TAM TEM ML International Trading Ltd.中国10$2.40M通信设备、其他有机表面活性剂
DN American Trading Co.美国4$1.50M1500-3000cc点燃式发动机车辆、温控处理设备
Gerbera Sr Ltd加拿大5$665.1K无线电导航仪、皮革手套
Greatech Integration International Corp美国4$293.0K其他电视摄像机、塑纺容器
Gerbera S.R. Ltd.英国4$165.6K毡呢无纺服装、其他电视摄像机
c3e27bb0a3488454a88cfaa5f057f1f04$138.2K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Israel Aircraft Industries Ltd. Bedek Engine Group以色列1$2.0K天线及发射器
Elta Systems Ltd.以色列1$2.0K印刷电路、非电气机械零件
Resqtec Zumro Asia Sdn. Bhd.马来西亚2$1.6K土方机械零件、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27基站BIZTEL PTE. LTD.克罗地亚$5.62M
2026-04-27基站BIZTEL PTE. LTD.克罗地亚$5.62M
2026-04-17其他有机表面活性剂TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$62.6K
2026-04-17其他有机表面活性剂TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$56.4K
2026-04-17其他有机表面活性剂TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$56.4K
2026-04-17其他有机表面活性剂TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$182.8K
2026-04-17其他有机表面活性剂TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$182.8K
2026-04-17其他有机表面活性剂TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$62.6K
2026-04-09纺织水龙软管TAIZHOU SHENLONG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2026-04-09纺织水龙软管TAIZHOU SHENLONG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$9.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-10天线及发射器ISRAEL AIRCRAFT INDUSTRIES LTD BEDEK ENGINE GROUP以色列$2.0K
2024-08-16天线及发射器ELTA SYSTEMS LTD以色列$2.0K
2024-05-13橡胶充气制品RESQTEC ZUMRO ASIA SDN BHD马来西亚$532
2024-05-13带马达手动工具RESQTEC ZUMRO ASIA SDN BHD马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet An Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →