Kim Loan Trade & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Kim Loan
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101528653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ6TM3M |
| 成立日期 | 2004-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 55, ngõ 175 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM LOAN |
| 企业英文名称 | KIM LOAN TRADE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, ngõ 647 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842437591411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 36 | $1.57M |
| 中国 | 22 | $853.0K |
| 韩国 | 6 | $29.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kao Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $947.4K | 阴离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $856.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| c84962612084ef05b443aea18c8022ec | 11 | $451.4K | ||
| Kao Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $172.9K | 阴离子表面活性剂、阳离子表面活性剂 |
| Danjongbio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $29.5K | 植物粘液剂、其他化学制剂 |
| Miwon Commercial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28 | 其他有机表面活性剂、阳离子表面活性剂 |
| Shanghai Gaiqing Lntl Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-29 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-01-29 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.8K |