Huu Cuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 梳理机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hữu Cường
99
进口笔数
12
出口笔数
$3.20M
进口金额
$68.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-31
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313776584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCV6BCB |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | 23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862963971 |
| 传真 | 02862933972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.79M |
| 中国台湾 | 34 | $410.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $68.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.77M | 梳理机零件、机械零件 |
| HONGTEX ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 20 | $236.4K | 切割刀片、机械零件 |
| YUR KUS CO LTD | 中国台湾 | 14 | $174.1K | 人造蜡 |
| Wuxi D&T Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 机械零件、织机零件附件 |
| Nantong Wuzhou Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $52.4K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| XDD Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 已梳棉花、梳理机零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 梳理机零件 | BRUJAS TEXTILE TECH (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $14.8K |
| 2026-01-06 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-28 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.9K |
| 2025-05-03 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-03 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $118 |
| 2025-05-03 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $634 |
| 2024-10-25 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-08 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $2.5K |
| 2024-06-24 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $937 |
| 2024-06-24 | 梳理机零件 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $276 |