Dien Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 彩色相纸/纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Diện Nam
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102357707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6WKBMU |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 49/66 phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Diện Nam |
| 企业英文名称 | DIEN NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 49/66 phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +842436441673 |
| 邮箱 | diennamco@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370320 | 彩色相纸/纺织品 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 370310 | 未曝光相纸卷 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.81M |
| 德国 | 1 | $91.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国香港 | 14 | $1.46M | 彩色相纸/纺织品、照相化学制剂 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $801.5K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Lucky Film Import Export (International) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $419.4K | 彩色相纸/纺织品、未曝光相纸卷 |
| Million Sources Development Ltd. | 德国 | 1 | $91.5K | 未曝光相纸卷、彩色相纸/纺织品 |
| Guangzhou Huada Laminating Film Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.8K | 其他塑料制品、PET塑料片材 |
| Guangzhou Yanpai Photographic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Lucky Film Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 彩色相纸/纺织品、照相化学制剂 |
| Kanishi Engineering Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他印刷机零件、照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $183 |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $71 |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $196 |
| 2026-04-20 | 照相化学制剂 | KANISHI LEKAI INT'L LIMITED | 中国 | $71 |