Nam Tam Duc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM TâM ĐứC
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$198.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110371550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74Y2S27 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | 125 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM TÂM ĐỨC |
| 企业英文名称 | NAM TAM DUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84355981792 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $90.1K |
| 捷克 | 4 | $52.8K |
| 德国 | 3 | $42.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doan Trade s.r.o. | 捷克 | 3 | $38.6K | 制备面食、调味甜水 |
| Minhdung s.r.o. | 德国 | 2 | $30.4K | 木制厨房家具、非LED枝形吊灯 |
| Doan Trade s.r.o. | 越南 | 2 | $25.9K | 制备面食、未煮意面 |
| Pvimark s.r.o. | 捷克 | 1 | $13.9K | 未煮意面、制备面食 |
| Beta Green s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $13.3K | 未煮意面、制备面食 |
| BBCOMEX s.r.o. | 越南 | 1 | $13.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| HTB STAR s.r.o. | 捷克 | 1 | $13.2K | 干木耳、未煮意面 |
| Honza Food s.r.o. | 越南 | 1 | $13.2K | 带壳腰果、未碾磨香料籽 |
| BBCOMEX s.r.o. | 捷克 | 1 | $12.7K | 制备面食、葡萄柚和柚子 |
| Bui Van Danh | 德国 | 1 | $12.2K | 其他木制品、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 其他食品制剂 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $333 |
| 2023-08-28 | 未煮意面 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $1.7K |
| 2023-08-28 | 制备面食 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $1.1K |
| 2023-08-28 | 其他食品制剂 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $514 |
| 2023-08-28 | 调味甜水 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $1.9K |
| 2023-08-28 | 其他食品制剂 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $2.9K |
| 2023-08-28 | 其他食品制剂 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $321 |
| 2023-08-28 | 未煮意面 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $1.5K |
| 2023-08-28 | 其他食品制剂 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $214 |
| 2023-08-28 | 未煮意面 | DOAN TRADE S.R.O | 捷克 | $2.3K |