HT Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y KHOA HT
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317321450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EMPH3D |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | 256/86 Hàn Hải Nguyên, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y KHOA HT |
| 企业英文名称 | HT MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 256/90 Hàn Hải Nguyên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0901644877 |
| 邮箱 | Nguyenhoanghiep2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 841470 | 生物安全柜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.8K |
| 韩国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Antai Airtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.3K | 矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 生物安全柜 | SUZHOU ANTAI AIRTECH CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 生物安全柜 | SUZHOU ANTAI AIRTECH CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $324 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $310 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $310 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $194 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $155 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2023-03-17 | 矫形器具 | Yunbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $207 |