SAM Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$275.7K
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-09-10
最近进口
2023-01-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312545753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RN3MTY |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SAM |
| 企业英文名称 | SAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84973728768 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 950662 | 充气球 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $192.3K |
| 印度 | 1 | $83.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $275.7K | 便携式电灯、其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Chemical (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $18.1K | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 铅笔芯 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $335 |
| 2026-09-10 | 自粘塑料片 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $593 |
| 2026-09-10 | 其他护肤品 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-09-10 | 皮革腰带 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $591 |
| 2026-09-10 | 便携式电灯 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $418 |
| 2026-09-10 | 固定刀片刀 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2026-09-10 | 充气球 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $536 |
| 2026-09-10 | 便携式电灯 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-09-10 | 贱金属挂锁 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-09-10 | 便携式电灯 | Yiwu Yafeng Shiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $591 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 水泥添加剂 | Sam Chemical (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2023-01-03 | 水泥添加剂 | Sam Chemical (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.7K |