PAMI TECHNOLOGIES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 记录仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PAMI
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315727800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N8YETR |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | C51 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PAMI |
| 企业英文名称 | PAMI TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 32B Đường số 03, Khu Công viên Phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903084 | 记录仪器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $307 |
| 捷克 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 电测仪表、记录式电表 |
| WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 电测仪表、记录仪器 |
| HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 电测仪表、记录仪器 |
| OMEGA ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $307 | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国香港 | 1 | $203 | 液体流量计、液体计量表 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 英国 | 1 | $94 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他测量仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 液体流量计 | KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-01-08 | 1000伏以下电路保护器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 捷克 | $94 |
| 2024-12-11 | 绝缘电线 | OMEGA ENGINEERING PTE LTD | 美国 | $307 |
| 2024-01-10 | 电测仪表 | HV HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-28 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-14 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-14 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |