247 Boiler Energy Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NăNG LượNG Lò HơI 247
6
进口笔数
70
出口笔数
$283.7K
进口金额
$2.40M
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701886733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSWAYH8 |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | Số 435, tổ 19, ấp Tân Hà A, Xã Tân Hiệp B, Huyện Tân Hiệp, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG LÒ HƠI 247 |
| 企业英文名称 | 247 BOILER ENERGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 435, tổ 19, ấp Tân Hà A, Xã Tân Hiệp, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84918303873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $283.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $2.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Faith Thermal Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $283.6K | 混合式锅炉、锅炉零件 |
| Mighty Develop | 中国 | 1 | $98 | 电动手表、光电显示手表 |
| MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | 1 | $20 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $2.03M | 重型无纺布、聚氨酯 |
| CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 新加坡 | 6 | $198.7K | 染色合成经编织物、谷物秸秆谷壳 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $111.7K | 丁酮、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 2 | $64.9K | 其他化学制剂、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 圆珠笔 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $20 |
| 2025-02-20 | 瓷餐具 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $98 |
| 2025-01-10 | 混合式锅炉 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $71.1K |
| 2024-05-21 | 混合式锅炉 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120.9K |
| 2024-02-22 | 混合式锅炉 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2024-02-22 | 锅炉零件 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2023-12-07 | 锅炉零件 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-07 | 齿轮及变速器 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-12-07 | 锅炉零件 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $116 |
| 2023-12-07 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN FAITH THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-15 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 越南 | $36.7K |
| 2026-04-03 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 越南 | $45.9K |
| 2026-03-30 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 越南 | $37.9K |
| 2026-03-16 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 越南 | $27.6K |
| 2026-03-04 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | 越南 | $36.8K |
| 2026-02-27 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | — | $18.3K |
| 2026-02-04 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM (MST: 3700711364) | — | $46.5K |
| 2026-01-30 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $28.9K |
| 2026-01-15 | 谷物秸秆谷壳 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $46.0K |