Lu Gia Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế Lư GIA
- Facebook1
- YouTube1
111
进口笔数
5
出口笔数
$876.9K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
41
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315679716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J71AA7 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Số 7, đường số 1, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ LƯ GIA |
| 企业英文名称 | LU GIA MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/16 Đường Số 18, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84906408311 |
| 邮箱 | lugiamedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $273.6K |
| 波兰 | 20 | $244.2K |
| 美国 | 22 | $191.5K |
| 土耳其 | 17 | $80.5K |
| 瑞典 | 4 | $25.2K |
| 韩国 | 4 | $22.2K |
| 中国台湾 | 5 | $18.5K |
| 匈牙利 | 1 | $13.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| TK | 2 | $4.2K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
| 土耳其 | 1 | $57 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famed Zywiec Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $140.5K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Far Eastern Medical | 新加坡 | 6 | $140.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Nanning Hhao Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.6K | 医用家具、残疾人用车 |
| Beijing Jingdong Technology (Laoting) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.7K | 医用家具、其他车辆 |
| Famed Lodz S.A. | 波兰 | 3 | $53.2K | 其他医疗器具、LED灯具 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 7 | $40.0K | ||
| Rumex International Corp. | 美国 | 8 | $26.4K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Amplivox Ltd. | 波兰 | 6 | $25.8K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| HHAO MEDI Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.6K | 医用家具、残疾人用车 |
| Beijing M&B Electronic Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aygun Cerrahi Aletler San. ve Tic. A.S. | TK | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Caire Inc. | 美国 | 1 | $2.4K | 治疗呼吸装置 |
| Rumex International Corp. | 美国 | 1 | $512 | 眼科仪器 |
| Aygun Cerrahi Aletler A.S. | 土耳其 | 1 | $57 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 残疾人用车 | NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 残疾人用车 | NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 医用家具 | NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他医疗器具 | AYGUN CERRAHI ALETLER A S | 土耳其 | $57 |
| 2026-03-11 | 治疗呼吸装置 | Caire Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2025-02-07 | 其他医疗器具 | AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A S | TK | $2.0K |
| 2025-02-07 | 其他塑料制品 | AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A S | TK | $90 |
| 2025-02-07 | 带接头绝缘电线 | AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A S | TK | $30 |
| 2024-07-31 | 其他医疗器具 | AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A S | TK | $2.0K |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A S | TK | $90 |
| 2023-07-12 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP | 美国 | $298 |
| 2023-07-12 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP | 美国 | $73 |
| 2023-07-12 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CORP | 美国 | $141 |