Lu Gia Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y Tế Lư GIA

111
进口笔数
5
出口笔数
$876.9K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
41
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.7K · 8 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.7K · 8 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315679716
企查查编码QVN0J71AA7
成立日期2019-05-15
联系地址Số 7, đường số 1, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y TẾ LƯ GIA
企业英文名称LU GIA MEDICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/16 Đường Số 18, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84906408311
邮箱lugiamedical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
901890其他医疗器具
871310残疾人用车
901850眼科仪器
903180其他测量仪器
903300第90章仪器零件
901819其他电诊设备
761300铝制气罐
392690其他塑料制品
621133男式化纤服装

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
901850眼科仪器
901920治疗呼吸装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$273.6K
波兰20$244.2K
美国22$191.5K
土耳其17$80.5K
瑞典4$25.2K
韩国4$22.2K
中国台湾5$18.5K
匈牙利1$13.5K
俄罗斯1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
TK2$4.2K
美国2$2.9K
土耳其1$57

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Famed Zywiec Sp. z o.o.波兰6$140.5K医用家具、其他医疗器具
Far Eastern Medical新加坡6$140.4K其他医疗器具、医用导管
Nanning Hhao Technology Co., Ltd.中国10$126.6K医用家具、残疾人用车
Beijing Jingdong Technology (Laoting) Co., Ltd.中国5$57.7K医用家具、其他车辆
Famed Lodz S.A.波兰3$53.2K其他医疗器具、LED灯具
b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e7$40.0K
Rumex International Corp.美国8$26.4K其他医疗器具、眼科仪器
Amplivox Ltd.波兰6$25.8K其他医疗器具、其他测量仪器
HHAO MEDI Co., Ltd.中国6$24.6K医用家具、残疾人用车
Beijing M&B Electronic Instruments Co., Ltd.中国4$7.0K其他医疗器具、其他电诊设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aygun Cerrahi Aletler San. ve Tic. A.S.TK2$4.2K其他塑料制品、其他医疗器具
Caire Inc.美国1$2.4K治疗呼吸装置
Rumex International Corp.美国1$512眼科仪器
Aygun Cerrahi Aletler A.S.土耳其1$57其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-27医用家具JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-13医用家具NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-13残疾人用车NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-13残疾人用车NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-13医用家具NANNING HHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他医疗器具AYGUN CERRAHI ALETLER A S土耳其$57
2026-03-11治疗呼吸装置Caire Inc.美国$2.4K
2025-02-07其他医疗器具AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A STK$2.0K
2025-02-07其他塑料制品AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A STK$90
2025-02-07带接头绝缘电线AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A STK$30
2024-07-31其他医疗器具AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A STK$2.0K
2024-07-31其他塑料制品AYGUN CERRAHI ALETLER SAN VE TIC A STK$90
2023-07-12眼科仪器RUMEX INTERNATIONAL CORP美国$298
2023-07-12眼科仪器RUMEX INTERNATIONAL CORP美国$73
2023-07-12眼科仪器RUMEX INTERNATIONAL CORP美国$141

相关企业 · 同类产品

Lu Gia Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →