Thach Khiet Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thạch Khiết Minh
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312081798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UN3N2R |
| 成立日期 | 2012-12-08 |
| 联系地址 | 212B/60 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẠCH KHIẾT MINH |
| 企业英文名称 | THACH KHIET MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212B/60 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84913316855 |
| 邮箱 | khaithuequamang2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $633.6K |
| 新西兰 | 34 | $560.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanogize USA, Inc. | 美国 | 42 | $633.6K | 其他护肤品、3公斤内绿茶 |
| Deep Blue Health New Zealand Ltd. | 新西兰 | 34 | $560.2K | 其他食品制剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $13.1K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $13.1K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | NANOGIZE USA INC | 美国 | $3.8K |