BDWOOD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bdwood Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$376.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201590415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73Q0S6E |
| 成立日期 | 2014-12-06 |
| 联系地址 | Số 150 lô 22, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BDWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BDWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150 lô 22, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253569338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $193.2K |
| 秘鲁 | 8 | $183.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.2K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Jesbill S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $95.7K | 热带成型木材、其他热带原木 |
| Hangzhou Lin'an Zhengda Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 未涂布卷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $28.3K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| MIKARH S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $24.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Mikarh S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $24.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $11.4K | 其他热带原木、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他热带原木 | Jesbill S.A.C. | 秘鲁 | $70.1K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | ASERRADERO CHAOMEI PERU S A C | 秘鲁 | $14.2K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | ASERRADERO CHAOMEI PERU S A C | 秘鲁 | $14.2K |
| 2026-03-31 | 其他粗加工木材 | MIKARH SAC | 秘鲁 | $12.3K |
| 2026-03-15 | 其他热带原木 | Jesbill S.A.C. | 秘鲁 | $25.6K |
| 2026-03-11 | 其他粗加工木材 | MIKARH SAC | 秘鲁 | $11.9K |
| 2026-02-19 | 其他热带原木 | Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | $11.4K |
| 2026-02-13 | 热带成型木材 | Mikarh S.A.C. | 秘鲁 | $12.3K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | Mikarh S.A.C. | 秘鲁 | $11.9K |
| 2023-12-14 | 未涂布卷纸 | HANGZHOU LINAN ZHENGDA PAPER CO LTD | 中国 | $35.0K |