Pacific Global Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,344 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Thái Bình Dương Toàn Cầu
2,344
进口笔数
818
出口笔数
$8.78M
进口金额
$5.80M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105516930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN968FCPE |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | Số 7, tổ 1, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN THÁI BÌNH DƯƠNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | PACIFIC GLOBAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, tổ 1, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0903449595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,327 | $8.69M |
| 越南 | 90 | $30.9K |
| 马来西亚 | 71 | $16.6K |
| 中国台湾 | 74 | $15.9K |
| 韩国 | 96 | $15.9K |
| 以色列 | 19 | $3.9K |
| 美国 | 10 | $2.4K |
| 新加坡 | 7 | $1.6K |
| 泰国 | 7 | $939 |
| 德国 | 9 | $874 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 582 | $5.23M |
| 中国香港 | 80 | $372.2K |
| 日本 | 27 | $93.0K |
| 泰国 | 25 | $25.0K |
| 印度尼西亚 | 27 | $21.0K |
| 马来西亚 | 17 | $11.8K |
| 新加坡 | 17 | $9.1K |
| 菲律宾 | 16 | $7.6K |
| 韩国 | 10 | $6.7K |
| 中国台湾 | 9 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 2,171 | $8.58M | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Wujiang Hichain Warehouse Co., Ltd. | 中国 | 48 | $71.5K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Hichain Logistics Group | 中国 | 39 | $64.9K | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| WISTRON CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $13.1K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Hichain Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $12.5K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Micromech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $10.1K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Fastronics Sales & Services Inc. | 菲律宾 | 8 | $7.4K | 8471机器零件、彩色电视接收机 |
| Yoonsung | 韩国 | 11 | $6.3K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Hichain Logistics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $6.2K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Smart Home Electronics Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.9K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 447 | $4.59M | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Suzhou Huichen Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 63 | $621.9K | 液晶显示模块、8471机器零件 |
| Wujiang Hichain Warehouse Co., Ltd. | 中国 | 151 | $385.8K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Fujitsu Client Computing Ltd. | 日本 | 27 | $93.0K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| Hichain Logistics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $21.4K | 压电晶体、其他光学元件 |
| PT BOARDCOM SERVIS INDONESIA | 印度尼西亚 | 26 | $21.0K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| Hichain Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $9.1K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Micromech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $8.5K | 8471机器零件、OLED显示模组 |
| Fastronics Sales & Services Inc. | 菲律宾 | 14 | $7.1K | 8471机器零件、彩色电视接收机 |
| Wujiang Hichain Warehouse Co., Ltd. | 越南 | 11 | $58 | 铜螺纹紧固件、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $586 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $115 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $8 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $56 |
| 2026-07-28 | 自动数据处理输入输出单元 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $39 |
| 2026-07-28 | 通信设备 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 越南 | $28 |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $0 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $823 |
| 2026-07-28 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $0 |
| 2026-07-28 | 自动数据处理输入输出单元 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国 | $2 |
出口(共 818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $327 |
| 2026-07-30 | 通信设备零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $97 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $327 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $357 |
| 2026-07-30 | 通信设备零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $76 |
| 2026-07-30 | 通信设备零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $181 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $250 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $592 |
| 2026-07-30 | 8471机器零件 | Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $109 |