Pacific Global Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,344 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Thái Bình Dương Toàn Cầu

2,344
进口笔数
818
出口笔数
$8.78M
进口金额
$5.80M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $960.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 10 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-11进口 $280.2K · 66 笔出口 $82.7K · 15 笔2023-12进口 $232.4K · 46 笔出口 $134.9K · 23 笔2024-01进口 $245.0K · 56 笔出口 $960.3K · 58 笔2024-02进口 $126.3K · 32 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-03进口 $194.0K · 48 笔出口 $255.6K · 31 笔2024-04进口 $213.8K · 51 笔出口 $161.1K · 29 笔2024-05进口 $244.2K · 67 笔出口 $219.3K · 25 笔2024-06进口 $203.2K · 66 笔出口 $213.6K · 22 笔2024-07进口 $297.9K · 88 笔出口 $201.6K · 22 笔2024-08进口 $298.5K · 60 笔出口 $378.0K · 43 笔2024-09进口 $325.8K · 55 笔出口 $176.8K · 24 笔2024-10进口 $430.8K · 67 笔出口 $304.8K · 32 笔2024-11进口 $372.1K · 74 笔出口 $137.7K · 17 笔2024-12进口 $275.3K · 54 笔出口 $128.9K · 16 笔2025-01进口 $163.9K · 40 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-02进口 $148.7K · 38 笔出口 $65.7K · 17 笔2025-03进口 $136.1K · 48 笔出口 $60.1K · 11 笔2025-04进口 $143.5K · 39 笔出口 $89.6K · 19 笔2025-05进口 $85.3K · 46 笔出口 $129.5K · 21 笔2025-06进口 $145.9K · 53 笔出口 $40.3K · 12 笔2025-07进口 $138.2K · 64 笔出口 $126.4K · 19 笔2025-08进口 $131.9K · 66 笔出口 $136.1K · 20 笔2025-09进口 $168.2K · 74 笔出口 $75.8K · 14 笔2025-10进口 $213.4K · 78 笔出口 $118.0K · 27 笔2025-11进口 $170.0K · 61 笔出口 $285.4K · 45 笔2025-12进口 $253.5K · 87 笔出口 $98.7K · 22 笔2026-01进口 $137.1K · 53 笔出口 $59.4K · 12 笔2026-02进口 $76.4K · 39 笔出口 $28.6K · 10 笔2026-03进口 $130.8K · 50 笔出口 $85.9K · 12 笔2026-04进口 $264.2K · 40 笔出口 $76.3K · 9 笔2026-05进口 $160.6K · 62 笔出口 $11.6K · 5 笔2026-06进口 $66.0K · 38 笔出口 $55.1K · 9 笔2026-07进口 $70.8K · 35 笔出口 $94.3K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 10 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-11进口 $280.2K · 66 笔出口 $82.7K · 15 笔2023-12进口 $232.4K · 46 笔出口 $134.9K · 23 笔2024-01进口 $245.0K · 56 笔出口 $960.3K · 58 笔2024-02进口 $126.3K · 32 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-03进口 $194.0K · 48 笔出口 $255.6K · 31 笔2024-04进口 $213.8K · 51 笔出口 $161.1K · 29 笔2024-05进口 $244.2K · 67 笔出口 $219.3K · 25 笔2024-06进口 $203.2K · 66 笔出口 $213.6K · 22 笔2024-07进口 $297.9K · 88 笔出口 $201.6K · 22 笔2024-08进口 $298.5K · 60 笔出口 $378.0K · 43 笔2024-09进口 $325.8K · 55 笔出口 $176.8K · 24 笔2024-10进口 $430.8K · 67 笔出口 $304.8K · 32 笔2024-11进口 $372.1K · 74 笔出口 $137.7K · 17 笔2024-12进口 $275.3K · 54 笔出口 $128.9K · 16 笔2025-01进口 $163.9K · 40 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-02进口 $148.7K · 38 笔出口 $65.7K · 17 笔2025-03进口 $136.1K · 48 笔出口 $60.1K · 11 笔2025-04进口 $143.5K · 39 笔出口 $89.6K · 19 笔2025-05进口 $85.3K · 46 笔出口 $129.5K · 21 笔2025-06进口 $145.9K · 53 笔出口 $40.3K · 12 笔2025-07进口 $138.2K · 64 笔出口 $126.4K · 19 笔2025-08进口 $131.9K · 66 笔出口 $136.1K · 20 笔2025-09进口 $168.2K · 74 笔出口 $75.8K · 14 笔2025-10进口 $213.4K · 78 笔出口 $118.0K · 27 笔2025-11进口 $170.0K · 61 笔出口 $285.4K · 45 笔2025-12进口 $253.5K · 87 笔出口 $98.7K · 22 笔2026-01进口 $137.1K · 53 笔出口 $59.4K · 12 笔2026-02进口 $76.4K · 39 笔出口 $28.6K · 10 笔2026-03进口 $130.8K · 50 笔出口 $85.9K · 12 笔2026-04进口 $264.2K · 40 笔出口 $76.3K · 9 笔2026-05进口 $160.6K · 62 笔出口 $11.6K · 5 笔2026-06进口 $66.0K · 38 笔出口 $55.1K · 9 笔2026-07进口 $70.8K · 35 笔出口 $94.3K · 31 笔

工商档案

企业注册号0105516930
企查查编码QVN968FCPE
成立日期2011-09-22
联系地址Số 7, tổ 1, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN THÁI BÌNH DƯƠNG TOÀN CẦU
企业英文名称PACIFIC GLOBAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, tổ 1, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0903449595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852990通信设备零件
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
841459其他风扇
851829未装壳扬声器
852589其他电视摄像机
851762通信设备
847170存储单元

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852990通信设备零件
847170存储单元
847150自动数据处理机处理部件
847160自动数据处理输入输出单元
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
391990自粘塑料片
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,327$8.69M
越南90$30.9K
马来西亚71$16.6K
中国台湾74$15.9K
韩国96$15.9K
以色列19$3.9K
美国10$2.4K
新加坡7$1.6K
泰国7$939
德国9$874

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国582$5.23M
中国香港80$372.2K
日本27$93.0K
泰国25$25.0K
印度尼西亚27$21.0K
马来西亚17$11.8K
新加坡17$9.1K
菲律宾16$7.6K
韩国10$6.7K
中国台湾9$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港2,171$8.58M8471机器零件、通信设备零件
Wujiang Hichain Warehouse Co., Ltd.中国48$71.5K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
Hichain Logistics Group中国39$64.9K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
WISTRON CORP ORATION中国台湾10$13.1K8471机器零件、通信设备零件
Hichain Logistics (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$12.5K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
Micromech Sdn. Bhd.马来西亚16$10.1K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
Fastronics Sales & Services Inc.菲律宾8$7.4K8471机器零件、彩色电视接收机
Yoonsung韩国11$6.3K8471机器零件、通信设备零件
Hichain Logistics (Thailand) Co., Ltd.泰国5$6.2K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
Smart Home Electronics Co., Ltd.泰国4$4.9K8471机器零件、非CRT电脑显示器

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港447$4.59M8471机器零件、通信设备零件
Suzhou Huichen Logistics Technology Co., Ltd.中国63$621.9K液晶显示模块、8471机器零件
Wujiang Hichain Warehouse Co., Ltd.中国151$385.8K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
Fujitsu Client Computing Ltd.日本27$93.0K8471机器零件、液晶显示模块
Hichain Logistics (Thailand) Co., Ltd.泰国19$21.4K压电晶体、其他光学元件
PT BOARDCOM SERVIS INDONESIA印度尼西亚26$21.0K8471机器零件、液晶显示模块
Hichain Logistics (Singapore) Pte. Ltd.新加坡17$9.1K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
Micromech Sdn. Bhd.马来西亚11$8.5K8471机器零件、OLED显示模组
Fastronics Sales & Services Inc.菲律宾14$7.1K8471机器零件、彩色电视接收机
Wujiang Hichain Warehouse Co., Ltd.越南11$58铜螺纹紧固件、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 2,344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-298471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$586
2026-07-288471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$115
2026-07-288471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$8
2026-07-288471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$56
2026-07-28自动数据处理输入输出单元Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$39
2026-07-28通信设备Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd越南$28
2026-07-28带接头绝缘电线Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$0
2026-07-288471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$823
2026-07-288471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$0
2026-07-28自动数据处理输入输出单元Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国$2

出口(共 818)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$327
2026-07-30通信设备零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$97
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$327
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$357
2026-07-30通信设备零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$76
2026-07-30通信设备零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$181
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$2.8K
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$250
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$592
2026-07-308471机器零件Hichain Logistics (Hong Kong) Ltd中国香港$109

相关企业 · 同类产品

Pacific Global Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →