XNK HC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HC VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$190.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109393616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M1URAR |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Căn hộ 04 – Nhà N9 – TTQĐ Công ty 49 BTL – Công Binh, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK HC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 04 – Nhà N9 – TTQĐ Công ty 49 BTL – Công Binh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84987153518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560221 | 毛毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $190.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGY Colour | 中国 | 2 | $63.5K | 制成颜料、非黑印刷油墨 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Qingdao CBC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 高铝耐火砖、其他车辆零件 |
| Foshan Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Zibo Huayan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Zibo Belin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 氧化铁、陶瓷管件 |
| Zibo Haoyang Ceramic New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| EB WELWIN CO., LIMITED | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 陶瓷绝缘子 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $540 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $70 |
| 2026-02-25 | 陶瓷绝缘子 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $172 |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-25 | 非可锻铸铁件 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $336 |
| 2026-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | EB WELWIN CO., LIMITED | 中国 | $1 |
| 2026-01-28 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $787 |