PMJ Greentech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 408 笔 · 主营 二氧化钛颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PMJ GREENTECH

408
进口笔数
240
出口笔数
$19.44M
进口金额
$8.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
60
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $643.3K · 15 笔出口 $382.6K · 10 笔2025-02进口 $984.9K · 24 笔出口 $459.5K · 15 笔2025-03进口 $1.13M · 20 笔出口 $559.5K · 13 笔2025-04进口 $626.3K · 15 笔出口 $626.0K · 20 笔2025-05进口 $1.50M · 31 笔出口 $410.4K · 10 笔2025-06进口 $1.36M · 32 笔出口 $394.4K · 10 笔2025-07进口 $1.11M · 26 笔出口 $540.7K · 16 笔2025-08进口 $1.04M · 25 笔出口 $789.6K · 21 笔2025-09进口 $876.8K · 23 笔出口 $421.7K · 11 笔2025-10进口 $971.9K · 20 笔出口 $386.8K · 11 笔2025-11进口 $609.5K · 16 笔出口 $496.0K · 19 笔2025-12进口 $1.56M · 36 笔出口 $322.4K · 14 笔2026-01进口 $744.9K · 19 笔出口 $75.9K · 6 笔2026-02进口 $1.20M · 20 笔出口 $388.8K · 11 笔2026-03进口 $1.32M · 29 笔出口 $574.6K · 14 笔2026-04进口 $1.84M · 18 笔出口 $391.0K · 12 笔2026-05进口 $986.4K · 23 笔出口 $488.9K · 15 笔2026-06进口 $928.0K · 15 笔出口 $521.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $643.3K · 15 笔出口 $382.6K · 10 笔2025-02进口 $984.9K · 24 笔出口 $459.5K · 15 笔2025-03进口 $1.13M · 20 笔出口 $559.5K · 13 笔2025-04进口 $626.3K · 15 笔出口 $626.0K · 20 笔2025-05进口 $1.50M · 31 笔出口 $410.4K · 10 笔2025-06进口 $1.36M · 32 笔出口 $394.4K · 10 笔2025-07进口 $1.11M · 26 笔出口 $540.7K · 16 笔2025-08进口 $1.04M · 25 笔出口 $789.6K · 21 笔2025-09进口 $876.8K · 23 笔出口 $421.7K · 11 笔2025-10进口 $971.9K · 20 笔出口 $386.8K · 11 笔2025-11进口 $609.5K · 16 笔出口 $496.0K · 19 笔2025-12进口 $1.56M · 36 笔出口 $322.4K · 14 笔2026-01进口 $744.9K · 19 笔出口 $75.9K · 6 笔2026-02进口 $1.20M · 20 笔出口 $388.8K · 11 笔2026-03进口 $1.32M · 29 笔出口 $574.6K · 14 笔2026-04进口 $1.84M · 18 笔出口 $391.0K · 12 笔2026-05进口 $986.4K · 23 笔出口 $488.9K · 15 笔2026-06进口 $928.0K · 15 笔出口 $521.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0900993304
企查查编码QVNA101DK5
成立日期2016-06-13
联系地址Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PMJ GREENTECH
企业英文名称PMJ GREENTECH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84903444800
邮箱ketoantruong@pmj.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本852亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
390110低密度聚乙烯
280300碳制品
340490人造蜡
320417染料颜料
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
382311工业脂肪酸
252620块滑石
701911短切玻璃纤维

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320417染料颜料
320649其他着色制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
320420荧光增白染料
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$10.34M
美国36$2.55M
韩国40$2.37M
中国台湾36$2.24M
印度21$631.6K
印度尼西亚14$570.8K
泰国5$421.2K
日本3$199.0K
新加坡5$112.3K
马来西亚8$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$5.17M
阿联酋10$785.6K
加拿大4$296.5K
捷克4$183.2K
韩国7$122.5K
俄罗斯4$120.3K
伊拉克1$56.5K
印度2$49.6K
也门1$48.8K
沙特阿拉伯1$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国74$4.27M二氧化钛颜料、钛氧化物
Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd.中国66$1.63M碳制品、其他着色制剂
HANGZHOU HAN-COLOR CHEMICAL /CO. LTD中国19$1.57M染料颜料、二氧化钛颜料
Tricon Energy Ltd.美国22$1.53M苯乙烯、乙酸
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国40$1.49M人造蜡、含油石蜡
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾17$1.31M固体烧碱、二氯甲烷
Piat International Co., Ltd.韩国19$1.07M丙烯共聚物、低密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国9$710.0K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾11$563.3K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国8$320.4KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robustrade DMCC阿联酋49$3.69M其他化学制剂、公交卡车轮胎
ROBUSTRADE FZCO阿联酋8$618.6K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
BUIL INDUSTRY CO LTD韩国26$557.0K其他化学制剂、其他着色制剂
Orion Plastics Inc加拿大5$368.2KABS共聚物、其他着色制剂
KAL'TEK LCC12$320.0K其他着色制剂、染料颜料
PT Halim Sarana Cahaya Semesta越南8$166.2K其他化学制剂、其他着色制剂
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南23$143.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
PT Bensa Adhi Cipta越南11$95.7K其他化学制剂
BENSA ADHI CIPTA印度尼西亚6$72.8K葡萄糖浆、其他化学制剂
Yuan Tsun Plastic Co., Ltd.越南9$63.6K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚丙烯聚合物Smartpolymer Co., Ltd.韩国$84.2K
2026-06-26二氧化钛颜料Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国$59.5K
2026-06-26二氧化钛颜料Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国$59.5K
2026-06-26非轻质石油REGENCY CORL TRADING LIMITED中国$62.8K
2026-06-16非轻质石油REGENCY CORL TRADING LIMITED中国$62.5K
2026-06-12二氧化钛颜料Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国$64.5K
2026-06-10无环酰胺衍生物AGRIFARM CROP PROTECTION CO., LIMITED中国$13.1K
2026-06-10染料颜料PT CIPTA MITRA WARNA SEMPURNA印度尼西亚$1
2026-06-09聚丙烯聚合物Solmer Future Ltd.韩国$40.5K
2026-06-08碳制品Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd.中国$27.8K

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他化学制剂BENSA ADHI CIPTA—$15.9K
2026-06-16其他化学制剂BENSA ADHI CIPTA—$8.0K
2026-06-15其他化学制剂BUIL INDUSTRY CO LTD韩国$3.1K
2026-06-15二氧化钛颜料(<80%)Rakha Al Khaleej International LLC阿联酋$37.8K
2026-06-15其他化学制剂BUIL INDUSTRY CO LTD韩国$3.7K
2026-06-15其他化学制剂BUIL INDUSTRY CO LTD韩国$6.8K
2026-06-08其他化学制剂Polidruk West Sp. z o.o.—$8.2K
2026-06-08其他化学制剂Polidruk West Sp. z o.o.—$2.6K
2026-06-08橡塑稳定剂(TMQ除外)Polidruk West Sp. z o.o.—$8.6K
2026-06-08其他化学制剂Polidruk West Sp. z o.o.—$3.8K

相关企业 · 同类产品

PMJ Greentech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →