PMJ Greentech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 408 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PMJ GREENTECH
408
进口笔数
240
出口笔数
$19.44M
进口金额
$8.23M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
60
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900993304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA101DK5 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PMJ GREENTECH |
| 企业英文名称 | PMJ GREENTECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903444800 |
| 邮箱 | ketoantruong@pmj.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 852亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 280300 | 碳制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 252620 | 块滑石 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $10.34M |
| 美国 | 36 | $2.55M |
| 韩国 | 40 | $2.37M |
| 中国台湾 | 36 | $2.24M |
| 印度 | 21 | $631.6K |
| 印度尼西亚 | 14 | $570.8K |
| 泰国 | 5 | $421.2K |
| 日本 | 3 | $199.0K |
| 新加坡 | 5 | $112.3K |
| 马来西亚 | 8 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $5.17M |
| 阿联酋 | 10 | $785.6K |
| 加拿大 | 4 | $296.5K |
| 捷克 | 4 | $183.2K |
| 韩国 | 7 | $122.5K |
| 俄罗斯 | 4 | $120.3K |
| 伊拉克 | 1 | $56.5K |
| 印度 | 2 | $49.6K |
| 也门 | 1 | $48.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 74 | $4.27M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.63M | 碳制品、其他着色制剂 |
| HANGZHOU HAN-COLOR CHEMICAL /CO. LTD | 中国 | 19 | $1.57M | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 22 | $1.53M | 苯乙烯、乙酸 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.49M | 人造蜡、含油石蜡 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 17 | $1.31M | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Piat International Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.07M | 丙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 9 | $710.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 11 | $563.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 8 | $320.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robustrade DMCC | 阿联酋 | 49 | $3.69M | 其他化学制剂、公交卡车轮胎 |
| ROBUSTRADE FZCO | 阿联酋 | 8 | $618.6K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| BUIL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 26 | $557.0K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Orion Plastics Inc | 加拿大 | 5 | $368.2K | ABS共聚物、其他着色制剂 |
| KAL'TEK LCC | 12 | $320.0K | 其他着色制剂、染料颜料 | |
| PT Halim Sarana Cahaya Semesta | 越南 | 8 | $166.2K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $143.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| PT Bensa Adhi Cipta | 越南 | 11 | $95.7K | 其他化学制剂 |
| BENSA ADHI CIPTA | 印度尼西亚 | 6 | $72.8K | 葡萄糖浆、其他化学制剂 |
| Yuan Tsun Plastic Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.6K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚丙烯聚合物 | Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | $84.2K |
| 2026-06-26 | 二氧化钛颜料 | Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | $59.5K |
| 2026-06-26 | 二氧化钛颜料 | Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | $59.5K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | REGENCY CORL TRADING LIMITED | 中国 | $62.8K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | REGENCY CORL TRADING LIMITED | 中国 | $62.5K |
| 2026-06-12 | 二氧化钛颜料 | Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | $64.5K |
| 2026-06-10 | 无环酰胺衍生物 | AGRIFARM CROP PROTECTION CO., LIMITED | 中国 | $13.1K |
| 2026-06-10 | 染料颜料 | PT CIPTA MITRA WARNA SEMPURNA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-06-09 | 聚丙烯聚合物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $40.5K |
| 2026-06-08 | 碳制品 | Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | BENSA ADHI CIPTA | — | $15.9K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | BENSA ADHI CIPTA | — | $8.0K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | BUIL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-06-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | Rakha Al Khaleej International LLC | 阿联酋 | $37.8K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | BUIL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | BUIL INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Polidruk West Sp. z o.o. | — | $8.2K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Polidruk West Sp. z o.o. | — | $2.6K |
| 2026-06-08 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Polidruk West Sp. z o.o. | — | $8.6K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Polidruk West Sp. z o.o. | — | $3.8K |