Nghi Han Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 不锈钢冷拔管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHI HâN PHáT

77
进口笔数
1
出口笔数
$1.51M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-08-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603700007
企查查编码QVNB8JTT6C
成立日期2020-01-10
联系地址Số 10, tổ 11, ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHI HÂN PHÁT
企业英文名称NGHI HAN PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, tổ 11, ấp 4, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84794858104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730441不锈钢冷拔管
730721不锈钢管件
730640不锈钢焊管
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
72192110mm以上不锈钢板
730729不锈钢管配件
722240不锈钢型材

出口

HS 编码产品
730519大口径钢制管线管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.50M
中国台湾2$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Tailes Trading Co., Ltd.中国59$1.13M不锈钢冷拔管、不锈钢管件
Shandong Dezheng Steel Co., Ltd.中国6$272.7K无缝钢管线、无缝钢管
Jiangsu Hengshun TISCO Co., Ltd.中国4$72.8K合金钢半成品、冷轧不锈钢薄板
Jiangsu Hengshuntai Steel Co., Ltd.中国4$13.8K不锈钢板材、不锈钢管配件
Wenzhou Zixiong Electronic Commercial Co., Ltd.中国1$11.1K冷轧钢板、不锈钢板材
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾1$3.1K邻苯二甲酸酐、环氧树脂
Nan Ya Plastics Corporation中国1$1.5K环氧树脂、其他芳香多元酸
Wuxi Ench Technology Co., Ltd.中国1$132纺织染色助剂、注射器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Tailes Trading Co., Ltd.中国1$5.7K大口径钢制管线管

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁螺钉螺栓WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$416
2026-04-15不锈钢冷拔管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$22.1K
2026-04-15不锈钢冷拔管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$22.1K
2026-04-15不锈钢冷拔管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$819
2026-04-15钢铁螺钉螺栓WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$416
2026-04-15不锈钢焊管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$385
2026-04-15不锈钢冷拔管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-15不锈钢管件WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$156
2026-04-15钢铁螺钉螺栓WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$38
2026-04-15不锈钢冷拔管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$741

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-22大口径钢制管线管WUXI TAILES TRADING CO LTD中国$5.7K

相关企业 · 同类产品

Nghi Han Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →