Nghi Han Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 不锈钢冷拔管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHI HâN PHáT
77
进口笔数
1
出口笔数
$1.51M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-08-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603700007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8JTT6C |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số 10, tổ 11, ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHI HÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGHI HAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, tổ 11, ấp 4, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84794858104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.50M |
| 中国台湾 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Tailes Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.13M | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $272.7K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Jiangsu Hengshun TISCO Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.8K | 合金钢半成品、冷轧不锈钢薄板 |
| Jiangsu Hengshuntai Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 不锈钢板材、不锈钢管配件 |
| Wenzhou Zixiong Electronic Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 冷轧钢板、不锈钢板材 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 1 | $1.5K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| Wuxi Ench Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132 | 纺织染色助剂、注射器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Tailes Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 大口径钢制管线管 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷拔管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷拔管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷拔管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-15 | 不锈钢焊管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷拔管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷拔管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $741 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 大口径钢制管线管 | WUXI TAILES TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |