THANH SANG FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Lương Thực Thành Sang
6
进口笔数
8
出口笔数
$115.9K
进口金额
$200.6K
出口金额
2024-10-04
最近进口
2025-07-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900893800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYERC95A |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Số 28-Đề Thám, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC THÀNH SANG |
| 企业英文名称 | THANH SANG FOOD IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28-Đề Thám, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0383843119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $115.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $109.3K |
| 越南 | 3 | $91.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | 6 | $115.9K | 高淀粉木薯、稻谷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADE EXPORT IMPORT & LAOS VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE | 越南 | 5 | $145.0K | 碾磨大米 |
| VANSANA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 老挝 | 3 | $55.6K | 未涂布牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 碾磨大米 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2024-09-25 | 碾磨大米 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2024-09-14 | 碾磨大米 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2024-08-18 | 碾磨大米 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $19.6K |
| 2024-08-16 | 碾磨大米 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $19.6K |
| 2024-08-10 | 碾磨大米 | VANSANA TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $26.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 未涂布牛皮纸 | VANSANA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 老挝 | $15.4K |
| 2024-03-10 | 未涂布牛皮纸 | VANSANA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 老挝 | $19.5K |
| 2023-08-08 | 碾磨大米 | TRADE EXPORT IMPORT & LAOS VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE | 老挝 | $37.6K |
| 2023-08-03 | 碾磨大米 | TRADE EXPORT IMPORT & LAOS VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE | 越南 | $37.6K |
| 2023-07-28 | 碾磨大米 | TRADE EXPORT IMPORT & LAOS VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE | 越南 | $37.6K |
| 2023-07-26 | 碾磨大米 | TRADE EXPORT IMPORT & LAOS VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE | 越南 | $16.1K |
| 2023-07-25 | 碾磨大米 | TRADE EXPORT IMPORT & LAOS VIETNAM INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE | 老挝 | $16.1K |
| 2023-04-07 | 未涂布牛皮纸 | VANSANA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 老挝 | $20.7K |