Yu Gang Steel International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 844 笔 · 主营 非LED枝形吊灯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YU GANG STEEL

396
进口笔数
844
出口笔数
$7.33M
进口金额
$13.62M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $987.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 12 笔出口 $65.1K · 4 笔2023-10进口 $145.4K · 15 笔出口 $426.6K · 29 笔2023-11进口 $152.8K · 11 笔出口 $351.8K · 27 笔2023-12进口 $186.2K · 14 笔出口 $377.8K · 33 笔2024-01进口 $220.8K · 12 笔出口 $423.1K · 30 笔2024-02进口 $60.8K · 3 笔出口 $163.3K · 11 笔2024-03进口 $55.6K · 3 笔出口 $363.7K · 27 笔2024-04进口 $226.9K · 13 笔出口 $402.1K · 26 笔2024-05进口 $82.7K · 4 笔出口 $403.4K · 33 笔2024-06进口 $117.9K · 8 笔出口 $215.4K · 15 笔2024-07进口 $179.7K · 9 笔出口 $318.6K · 24 笔2024-08进口 $161.7K · 9 笔出口 $423.5K · 29 笔2024-09进口 $101.6K · 4 笔出口 $273.7K · 19 笔2024-10进口 $130.9K · 6 笔出口 $430.4K · 25 笔2024-11进口 $214.7K · 9 笔出口 $427.2K · 26 笔2024-12进口 $252.7K · 11 笔出口 $615.1K · 32 笔2025-01进口 $122.1K · 6 笔出口 $332.3K · 16 笔2025-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $191.8K · 11 笔2025-03进口 $153.2K · 8 笔出口 $246.9K · 14 笔2025-04进口 $121.3K · 8 笔出口 $324.2K · 16 笔2025-05进口 $164.2K · 7 笔出口 $311.7K · 17 笔2025-06进口 $199.4K · 9 笔出口 $402.3K · 20 笔2025-07进口 $140.6K · 7 笔出口 $401.5K · 18 笔2025-08进口 $151.9K · 8 笔出口 $261.0K · 12 笔2025-09进口 $49.6K · 2 笔出口 $346.0K · 19 笔2025-10进口 $209.8K · 13 笔出口 $409.5K · 23 笔2025-11进口 $208.3K · 6 笔出口 $337.4K · 21 笔2025-12进口 $369.1K · 19 笔出口 $499.6K · 25 笔2026-01进口 $208.2K · 9 笔出口 $527.4K · 25 笔2026-02进口 $987.5K · 7 笔出口 $298.3K · 18 笔2026-03进口 $115.1K · 7 笔出口 $329.1K · 15 笔2026-04进口 $356.9K · 11 笔出口 $300.2K · 14 笔2026-05进口 $114.8K · 8 笔出口 $173.6K · 12 笔2026-06进口 $187.2K · 12 笔出口 $298.5K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 12 笔出口 $65.1K · 4 笔2023-10进口 $145.4K · 15 笔出口 $426.6K · 29 笔2023-11进口 $152.8K · 11 笔出口 $351.8K · 27 笔2023-12进口 $186.2K · 14 笔出口 $377.8K · 33 笔2024-01进口 $220.8K · 12 笔出口 $423.1K · 30 笔2024-02进口 $60.8K · 3 笔出口 $163.3K · 11 笔2024-03进口 $55.6K · 3 笔出口 $363.7K · 27 笔2024-04进口 $226.9K · 13 笔出口 $402.1K · 26 笔2024-05进口 $82.7K · 4 笔出口 $403.4K · 33 笔2024-06进口 $117.9K · 8 笔出口 $215.4K · 15 笔2024-07进口 $179.7K · 9 笔出口 $318.6K · 24 笔2024-08进口 $161.7K · 9 笔出口 $423.5K · 29 笔2024-09进口 $101.6K · 4 笔出口 $273.7K · 19 笔2024-10进口 $130.9K · 6 笔出口 $430.4K · 25 笔2024-11进口 $214.7K · 9 笔出口 $427.2K · 26 笔2024-12进口 $252.7K · 11 笔出口 $615.1K · 32 笔2025-01进口 $122.1K · 6 笔出口 $332.3K · 16 笔2025-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $191.8K · 11 笔2025-03进口 $153.2K · 8 笔出口 $246.9K · 14 笔2025-04进口 $121.3K · 8 笔出口 $324.2K · 16 笔2025-05进口 $164.2K · 7 笔出口 $311.7K · 17 笔2025-06进口 $199.4K · 9 笔出口 $402.3K · 20 笔2025-07进口 $140.6K · 7 笔出口 $401.5K · 18 笔2025-08进口 $151.9K · 8 笔出口 $261.0K · 12 笔2025-09进口 $49.6K · 2 笔出口 $346.0K · 19 笔2025-10进口 $209.8K · 13 笔出口 $409.5K · 23 笔2025-11进口 $208.3K · 6 笔出口 $337.4K · 21 笔2025-12进口 $369.1K · 19 笔出口 $499.6K · 25 笔2026-01进口 $208.2K · 9 笔出口 $527.4K · 25 笔2026-02进口 $987.5K · 7 笔出口 $298.3K · 18 笔2026-03进口 $115.1K · 7 笔出口 $329.1K · 15 笔2026-04进口 $356.9K · 11 笔出口 $300.2K · 14 笔2026-05进口 $114.8K · 8 笔出口 $173.6K · 12 笔2026-06进口 $187.2K · 12 笔出口 $298.5K · 21 笔

工商档案

企业注册号3702770044
企查查编码QVNF4D4DHG
成立日期2019-05-14
联系地址Số 540 Đường HL609, Ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YU GANG STEEL
企业英文名称YU GANG STEEL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 540 Đường HL609, Khu phố Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件
830242家具配件
732690其他钢铁制品
940591玻璃灯具零件
830710钢铁软管
731816螺纹螺母
8536611000伏以下灯座
731829其他钢铁非螺纹件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
940519非LED枝形吊灯
940599非玻塑灯具零件
940591玻璃灯具零件
940511LED灯具
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
853990灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$6.15M
越南12$1.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国738$11.70M
中国台湾58$1.32M
VI4$5.2K
中国2$680

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honesty Lighting International Co., Ltd.英属维京群岛227$3.75M家具配件、非玻塑灯具零件
Honesty Industrial Co., Ltd.越南92$2.71M非玻塑灯具零件、其他钢铁制品
Honesty Lighting Inc.中国75$820.0K非玻塑灯具零件、家具配件
Honesty Lighting International Co., Ltd.中国7$28.5K非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Honesty Lighting International Co., Ltd.英国3$17.5K1000伏以下灯座、绝缘电线
Progress Lighting美国1$180非LED枝形吊灯、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honesty Lighting International Co., Ltd.美国275$5.85M非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Honesty Lighting International Co., Ltd.英属维京群岛228$3.00M非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Honesty Lighting Inc美国147$2.84M非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Honesty Lighting International Co., Ltd.中国60$1.32M非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED英国45$606.6K非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件
Dongguan Heng Cheng Ind. Co., Ltd.中国2$680其他钢铁制品、非玻塑灯具零件
Kichler Lighting LLC美国60$452非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
Progress Lighting美国1$340其他钢铁制品、1000伏以下灯座

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非玻塑灯具零件Honesty Industrial Co., Ltd.中国$307
2026-06-29非玻塑灯具零件Honesty Industrial Co., Ltd.中国$183
2026-06-29绝缘电线Honesty Industrial Co., Ltd.中国$4
2026-06-29非玻塑灯具零件Honesty Industrial Co., Ltd.中国$116
2026-06-29玻璃灯具零件Honesty Industrial Co., Ltd.中国$773
2026-06-29其他钢铁制品Honesty Industrial Co., Ltd.中国$130
2026-06-29非玻塑灯具零件Honesty Industrial Co., Ltd.中国$9
2026-06-29非玻塑灯具零件Honesty Industrial Co., Ltd.中国$132
2026-06-291000伏以下灯座Honesty Industrial Co., Ltd.中国$55
2026-06-29钢铁软管Honesty Industrial Co., Ltd.中国$566

出口(共 844)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非LED枝形吊灯Honesty Lighting International Co., Ltd.中国台湾$627
2026-06-30非LED枝形吊灯HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED—$2.7K
2026-06-30非LED枝形吊灯Honesty Lighting International Co., Ltd.中国台湾$1.9K
2026-06-30非LED枝形吊灯HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED—$337
2026-06-30非LED枝形吊灯HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED—$956
2026-06-30非LED枝形吊灯Honesty Lighting International Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-06-30非LED枝形吊灯HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED—$2.2K
2026-06-30非LED枝形吊灯HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED—$3.6K
2026-06-30非LED枝形吊灯Honesty Lighting International Co., Ltd.中国台湾$869
2026-06-30非LED枝形吊灯Honesty Lighting International Co., Ltd.中国台湾$148

相关企业 · 同类产品

Yu Gang Steel International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →