Yu Gang Steel International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 844 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YU GANG STEEL
396
进口笔数
844
出口笔数
$7.33M
进口金额
$13.62M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702770044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4D4DHG |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số 540 Đường HL609, Ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YU GANG STEEL |
| 企业英文名称 | YU GANG STEEL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 540 Đường HL609, Khu phố Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853990 | 灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 384 | $6.15M |
| 越南 | 12 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 738 | $11.70M |
| 中国台湾 | 58 | $1.32M |
| VI | 4 | $5.2K |
| 中国 | 2 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honesty Lighting International Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 227 | $3.75M | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Honesty Industrial Co., Ltd. | 越南 | 92 | $2.71M | 非玻塑灯具零件、其他钢铁制品 |
| Honesty Lighting Inc. | 中国 | 75 | $820.0K | 非玻塑灯具零件、家具配件 |
| Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.5K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Honesty Lighting International Co., Ltd. | 英国 | 3 | $17.5K | 1000伏以下灯座、绝缘电线 |
| Progress Lighting | 美国 | 1 | $180 | 非LED枝形吊灯、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honesty Lighting International Co., Ltd. | 美国 | 275 | $5.85M | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Honesty Lighting International Co., Ltd. | 英属维京群岛 | 228 | $3.00M | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Honesty Lighting Inc | 美国 | 147 | $2.84M | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.32M | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED | 英国 | 45 | $606.6K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Heng Cheng Ind. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $680 | 其他钢铁制品、非玻塑灯具零件 |
| Kichler Lighting LLC | 美国 | 60 | $452 | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Progress Lighting | 美国 | 1 | $340 | 其他钢铁制品、1000伏以下灯座 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非玻塑灯具零件 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $307 |
| 2026-06-29 | 非玻塑灯具零件 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-29 | 非玻塑灯具零件 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-06-29 | 玻璃灯具零件 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $773 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-29 | 非玻塑灯具零件 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-29 | 非玻塑灯具零件 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下灯座 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-29 | 钢铁软管 | Honesty Industrial Co., Ltd. | 中国 | $566 |
出口(共 844)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国台湾 | $627 |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED | — | $2.7K |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED | — | $337 |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED | — | $956 |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED | — | $2.2K |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | HONESTY LIGHTING INTERNATIONAL CO., LIMITED | — | $3.6K |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国台湾 | $869 |
| 2026-06-30 | 非LED枝形吊灯 | Honesty Lighting International Co., Ltd. | 中国台湾 | $148 |