Glory Mark Dorfans Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GLORY MARK DORFANS VIệT NAM
8
进口笔数
7
出口笔数
$529.3K
进口金额
$63.9K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-25
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJRJHY4 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số 2, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GLORY MARK DORFANS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLORY MARK ELECTRONICS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84889815266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $529.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $62.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorfans International Ltd. | 中国 | 4 | $414.4K | 其他风扇 |
| Move Point Intelligent Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.6K | 其他风扇 |
| Dorfans International Ltd. | 古巴 | 1 | $30.3K | 其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 2 | $32.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Skywalker International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他橡塑机械、工业干燥机 |
| HONGBODA (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 塑料棒材及型材、LED/LCD指示面板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $52.0K |
| 2026-07-07 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-07-07 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-07-07 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $32.9K |
| 2026-07-02 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-07-02 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $57.4K |
| 2026-07-02 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-07-02 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | Dorfans International Ltd. | 中国 | $32.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他风扇 | Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | $16.3K |
| 2026-07-23 | 其他风扇 | Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | $16.3K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | Skywalker International Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | Skywalker International Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2025-07-29 | 其他风扇 | Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-29 | 其他风扇 | Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-28 | 其他风扇 | Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-28 | 其他风扇 | Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-06-24 | 聚碳酸酯 | HONGBODA (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $1.6K |