VGT Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VGT

36
进口笔数
30
出口笔数
$2.86M
进口金额
$4.17M
出口金额
2023-09-20
最近进口
2023-07-04
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.71M · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.71M · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202156761
企查查编码QVNUQRBM58
成立日期2022-04-14
联系地址Số 478 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VGT
企业英文名称VGT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 478 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+84583556789
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
071234干香菇
120740芝麻籽

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
081060鲜榴莲
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.85M
中国1$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$2.59M
中国14$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kocci Foods Co., Ltd.越南33$2.71M槟榔果
Pubei County Hongli Import & Export Trade of Agricultural Products越南1$93.7K芝麻籽
Wenshanguocai Industrial Co., Ltd.越南1$45.0K槟榔果
Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd.中国1$13.5K干木耳、干香菇

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kocci Foods Co., Ltd.越南15$2.52M槟榔果
Kocci Foods Co., Ltd.中国11$1.39M槟榔果
Shanghai Yehuang Food Co., Ltd.中国1$73.8K鲜榴莲、其他鲜果
Shanghai Yehuang Food Co., Ltd.越南1$69.3K鲜榴莲、芝麻籽
Rizhao Shuntong Trading Co., Ltd.中国1$67.8K槟榔果
Wenshanguo Cai Industrial Co., Ltd.中国1$45.0K槟榔果

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-20槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$34.5K
2023-09-20槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$67.7K
2023-09-20槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$32.9K
2023-09-20槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$66.9K
2023-09-14槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$101.0K
2023-09-14槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$65.0K
2023-09-14槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$32.3K
2023-09-14槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$62.3K
2023-09-14槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$33.0K
2023-09-14槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$102.4K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-04芝麻籽SHANGHAI YEHUANG FOOD CO LTD越南$69.3K
2023-05-30鲜榴莲SHANGHAI YEHUANG FOOD CO., LTD中国$73.8K
2023-05-15槟榔果WENSHANGUOCAI INDUSTRIAL CO.,LTD中国$45.0K
2023-05-12槟榔果KOCCI FOODS CO., LTD中国$32.9K
2023-05-12槟榔果KOCCI FOODS CO., LTD中国$34.5K
2023-05-12槟榔果KOCCI FOODS CO., LTD中国$320.6K
2023-05-09槟榔果KOCCI FOODS CO., LTD中国$65.2K
2023-05-05槟榔果KOCCI FOODS CO., LTD中国$401.6K
2023-05-05槟榔果KOCCI FOODS CO., LTD中国$32.3K
2023-05-05槟榔果KOCCI FOODS CO LTD越南$230.8K

相关企业 · 同类产品

VGT Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →