Phu Nhuan Farm Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP GREENLAND

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $465.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $465.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $233.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5500645076
企查查编码QVN0VN1J18
成立日期2022-01-13
联系地址Số 218 Trần Huy Liệu, Tiểu khu 8, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP GREENLAND
企业英文名称PHU NHUAN FARM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 216 Trần Huy Liệu, Phường Mộc Sơn, Sơn La
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
电话+84912225898
邮箱Duongthemanh.fu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080521柑橘
081090其他鲜果
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080929鲜甜樱桃
080930鲜桃
080940鲜李及黑刺李
081050鲜猕猴桃
842482其他农用机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.23M
澳大利亚5$94.0K
韩国1$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd.中国7$465.9K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd.中国5$312.9K柑橘、其他芸苔属蔬菜
Guangxi Lishengrun Import & Export Co., Ltd.中国6$153.5K柑橘、鲜葡萄
TN Import Export Pty Ltd澳大利亚5$94.0K鲜甜樱桃、鲜葡萄
Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd.中国1$76.0K其他芸苔属蔬菜、柑橘
Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd.中国1$75.0K其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄
Nantong Xinju Trading Co., Ltd.中国1$57.1K柑橘、鲜葡萄
Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd.中国1$36.0K其他加工水果、干香菇
GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD.中国1$28.1K柑橘、805210
Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd.中国3$7.1K塑料家用制品、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$14.6K
2026-04-23柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$3.4K
2026-04-23柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-04-23柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$3.4K
2026-04-23柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$14.6K
2026-04-23柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$10.5K
2026-03-05柑橘GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD.中国$28.1K
2026-03-05鲜葡萄TN IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$16.8K
2026-03-03鲜猕猴桃HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.7K
2026-03-03鲜桃HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Nhuan Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →