Phu Nhuan Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP GREENLAND
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500645076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VN1J18 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số 218 Trần Huy Liệu, Tiểu khu 8, Thị Trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP GREENLAND |
| 企业英文名称 | PHU NHUAN FARM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216 Trần Huy Liệu, Phường Mộc Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84912225898 |
| 邮箱 | Duongthemanh.fu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 842482 | 其他农用机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.23M |
| 澳大利亚 | 5 | $94.0K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $465.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $312.9K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Guangxi Lishengrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| TN Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $94.0K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄 |
| Nantong Xinju Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他加工水果、干香菇 |
| GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $28.1K | 柑橘、805210 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-05 | 柑橘 | GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $28.1K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2026-03-03 | 鲜猕猴桃 | HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-03 | 鲜桃 | HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.4K |