TRANSPORT MATERIAL EQUIPMENT SUPPLY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Giao Thông
3
进口笔数
0
出口笔数
$602.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P341VD |
| 成立日期 | 2004-06-21 |
| 联系地址 | Số 162, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | TRANSPORT MATERIAL EQUIPMENT SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 162, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 38544359 |
| 邮箱 | transmecco@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.transmecco.com.vn |
| 传真 | 38543678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,940.3726亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $602.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $423.0K | 土方机械零件、前端装载机 |
| NANNING DONGCHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $179.4K | 油罐挂车、非公路自卸车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $265.0K |
| 2024-04-15 | 非公路自卸车 | NANNING DONGCHI TRADING CO LTD | 中国 | $179.4K |
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $158.0K |