Northern Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP MIềN BắC
103
进口笔数
1
出口笔数
$6.99M
进口金额
$130.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2023-09-29
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109698417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8HYG1F |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 106, ngõ 32 phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 106, ngõ 32 phố Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0326933388 |
| 邮箱 | nagri.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 100 | $6.66M |
| 缅甸 | 2 | $201.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $124.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $130.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $2.48M | 碾磨大米、糙米 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 24 | $2.00M | 碾磨大米、其他干果 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $356.4K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 6 | $278.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Vayrabi Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $226.3K | 碾磨大米 |
| Halder Venture Ltd. | 印度 | 4 | $223.7K | 碾磨大米、猫狗饲料 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $201.0K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Agroha Mills | 印度 | 4 | $200.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 4 | $158.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Umaexpo Private Ltd. | 印度 | 3 | $158.2K | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 1 | $130.4K | 碾磨大米、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 碎米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $42.5K |
| 2026-03-05 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $45.4K |
| 2026-03-03 | 碎米 | JASH EXPORT | 印度 | $42.4K |
| 2026-02-27 | 碎米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $42.5K |
| 2026-02-24 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $45.4K |
| 2026-01-19 | 碎米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $42.1K |
| 2026-01-08 | 碎米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $42.3K |
| 2026-01-07 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $45.9K |
| 2025-12-30 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $45.9K |
| 2025-12-18 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $46.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $130.4K |