Northern Agriculture Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP MIềN BắC

103
进口笔数
1
出口笔数
$6.99M
进口金额
$130.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2023-09-29
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $734.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $734.0K · 8 笔出口 $130.4K · 1 笔2023-10进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $225.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $734.0K · 8 笔出口 $130.4K · 1 笔2023-10进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $225.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $130.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109698417
企查查编码QVNU8HYG1F
成立日期2021-07-08
联系地址Số 106, ngõ 32 phố Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC
企业英文名称NORTHERN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 106, ngõ 32 phố Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话0326933388
邮箱nagri.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
100590其他玉米
230330酿造废料

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度100$6.66M
缅甸2$201.0K
巴基斯坦1$124.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$130.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度35$2.48M碾磨大米、糙米
Safe Agritrade Private Ltd.印度24$2.00M碾磨大米、其他干果
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度6$356.4K碾磨大米、其他油渣饼
Agrimetal Global Private Ltd.印度6$278.2K碾磨大米、糙米
Vayrabi Rice Mill Pvt. Ltd.印度4$226.3K碾磨大米
Halder Venture Ltd.印度4$223.7K碾磨大米、猫狗饲料
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡2$201.0K其他干制豆类、干绿豆
Agroha Mills印度4$200.7K碾磨大米、糙米
Shiva Shellac & Chemicals印度4$158.5K碾磨大米、糙米
Umaexpo Private Ltd.印度3$158.2K小麦麸皮残渣、碾磨大米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe Agritrade Private Ltd.印度1$130.4K碾磨大米、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10碎米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$42.5K
2026-03-05碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$45.4K
2026-03-03碎米JASH EXPORT印度$42.4K
2026-02-27碎米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$42.5K
2026-02-24碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$45.4K
2026-01-19碎米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$42.1K
2026-01-08碎米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$42.3K
2026-01-07碾磨大米BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD印度$45.9K
2025-12-30碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$45.9K
2025-12-18碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$46.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$130.4K

相关企业 · 同类产品

Northern Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →