My Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Mỹ Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$194.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200632447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7KTF8A |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | Số 379 đường Máng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MỸ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02253913755 |
| 邮箱 | ketoan@myphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $170.0K |
| 日本 | 2 | $19.7K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $168.9K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| f5542e59eab811747de5c93f44295754 | 1 | $18.5K | ||
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Osaki Precision Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 可互换钻具 |
| New Yuda Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-14 | 水净化机械 | NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 可互换钻具 | OSAKI PRICISION CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-07 | 可互换钻具 | — | 日本 | $18.5K |
| 2025-05-21 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $149.7K |
| 2023-07-20 | 齿轮及变速器 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $4.3K |