Dong Hoi General Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Đồng Hới
4
进口笔数
8
出口笔数
$292.1K
进口金额
$319.7K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-12-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100268133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94BNJUJ |
| 成立日期 | 2001-02-09 |
| 联系地址 | 94 Hữu Nghị, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP ĐỒNG HỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842323824764 |
| 传真 | 0523824764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $107.0K |
| 日本 | 1 | $75.5K |
| 泰国 | 1 | $55.9K |
| 印度 | 1 | $33.6K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $311.2K |
| 越南 | 4 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nha May Dien Gio Truong Son | 老挝 | 4 | $292.1K | 360度挖掘机、20吨以上柴油货车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nha May Dien Gio Truong Son | 老挝 | 4 | $311.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 越南 | 4 | $8.5K | 其他水泥制品、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 20吨以上柴油货车 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $13.8K |
| 2025-12-12 | 20吨以上柴油货车 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-12 | 20吨以上柴油货车 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 中国 | $12.5K |
| 2025-09-12 | 自行式压路机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 印度 | $33.6K |
| 2025-09-12 | 360度挖掘机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 日本 | $75.5K |
| 2025-09-12 | 自行式压路机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 德国 | $6.3K |
| 2025-09-12 | 360度挖掘机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 泰国 | $55.9K |
| 2025-09-12 | 履带推土机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 中国 | $82.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他水泥制品 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $3.2K |
| 2024-06-16 | 其他水泥制品 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-16 | 其他水泥制品 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $0 |
| 2024-06-16 | 其他水泥制品 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $0 |
| 2024-06-16 | 其他水泥制品 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $476 |
| 2024-05-31 | 其他水泥制品 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-31 | 履带推土机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 老挝 | $85.5K |
| 2024-04-27 | 自行式压路机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 老挝 | $35.4K |
| 2024-04-27 | 20吨以上柴油货车 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 老挝 | $14.5K |
| 2024-04-27 | 自行式压路机 | NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON | 老挝 | $6.6K |