Seamed PTK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Seamed Ptk
24
进口笔数
0
出口笔数
$753.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103609964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9HBSQW |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Số 61 Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAMED PTK |
| 企业英文名称 | SEAMED PTK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842437199559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 22 | $683.9K |
| 中国台湾 | 4 | $69.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Institute Hyalual GmbH | 德国 | 14 | $595.0K | 其他护肤品 |
| Diaco Biofarmaceutici S.r.l. | 意大利 | 8 | $114.9K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 中国台湾 | 3 | $43.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | DIACO BIOFARMACEUTICI S R L | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | INSTITUTE HYALUAL GMBH | 意大利 | $53.0K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | INSTITUTE HYALUAL GMBH | 意大利 | $6.9K |