Vdata Digital Communication Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Số Vdata
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103766780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRFR78T |
| 成立日期 | 2009-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 18, tòa CEO Tower, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SỐ VDATA |
| 企业英文名称 | VDATA DIGITAL COMMUNICATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, tòa CEO Tower, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đườn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437648999 |
| 邮箱 | tranhaivn@fpt.vn |
| 官网 | www.vdata.com.vn |
| 传真 | 0437648999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIFOSA CORP | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| EWAVE | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他自动数据处理系统 | UNIFOSA CORP | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-05-09 | 其他电路开关装置 | EWAVE | 中国 | $119 |
| 2024-05-09 | 其他电路开关装置 | EWAVE | 中国 | $328 |
| 2024-05-09 | 带接头绝缘电线 | EWAVE | 中国 | $23 |
| 2024-05-09 | 通信设备 | EWAVE | 中国 | $69 |
| 2024-05-09 | 带接头绝缘电线 | EWAVE | 中国 | $32 |
| 2024-05-09 | 通信设备 | EWAVE | 中国 | $200 |
| 2024-05-09 | 绝缘电线 | EWAVE | 中国 | $39 |
| 2024-05-09 | 通信设备 | EWAVE | 中国 | $104 |
| 2024-05-09 | 其他钢铁制品 | EWAVE | 中国 | $25 |