Viet Dan Trading Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 494 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Đan

494
进口笔数
1
出口笔数
$2.18M
进口金额
$20
出口金额
2026-07-29
最近进口
2023-08-09
最近出口
267
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $26.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $71.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $26.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $71.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304004990
企查查编码QVNXJABHK7
成立日期2005-08-30
联系地址195/17 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT ĐAN
企业英文名称VIET DAN TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址195/17 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02822001344
邮箱maintt3698@gmail.com
传真02835141771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
848180阀门龙头
820412可调扳手
820520手工锤
820750可互换钻具
401693非泡沫橡胶密封件
846719非旋转气动手工具
820420可互换扳手套筒

出口

HS 编码产品
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国123$541.8K
中国151$261.9K
韩国27$201.9K
英国46$181.2K
意大利99$165.1K
中国台湾107$162.6K
德国38$119.7K
印度57$108.2K
加拿大3$54.3K
日本37$45.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 267)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beta Utensili S.p.A.意大利87$325.6K不可调扳手、可互换扳手套筒
W W GRAINGER INC美国43$125.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
K-Tech Corp.韩国4$89.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
RS Components Pte. Ltd.新加坡11$57.4K其他电路开关装置、其他手工工具
Winners Marine Co., Ltd.韩国4$40.1K999907、非泡沫橡胶密封件
APO Elmos V.O.S.捷克4$34.8K组合测量仪器、其他电气开关
National Oilwell Varco, L.P.美国5$19.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Hebei Botou Safety Tools Co., Ltd.中国6$16.1K不可调扳手、可调扳手
KUDOS MECHANICAL CO LTD中国台湾9$14.3K可互换冲压工具、带马达手动工具
Mundial Alfredo Casartelli S.r.l.意大利6$8.7K不可调扳手、钳子镊子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国1$20泵零件、轴承座

近期贸易明细

进口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29不可调扳手Beta Utensili S.p.A.中国台湾$8
2026-07-29不可调扳手Beta Utensili S.p.A.中国$60
2026-07-29非泡沫橡胶密封件National Oilwell Varco, L.P.墨西哥$50
2026-07-29手工钻孔工具Beta Utensili S.p.A.中国$507
2026-07-29螺纹钢制管件Hydroscand AB意大利$72
2026-07-29手工钻孔工具Beta Utensili S.p.A.中国$252
2026-07-29其他塑纺箱盒Beta Utensili S.p.A.越南$490
2026-07-29钳子镊子Beta Utensili S.p.A.中国台湾$21
2026-07-29其他塑料制品W W GRAINGER INC美国$1.3K
2026-07-29V肋橡胶传动带(180-240cm)W W GRAINGER INC墨西哥$85

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-09轴承座Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Dan Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →