MCCS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MCCS VIệT NAM
144
进口笔数
584
出口笔数
$1.09M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM57DXNE |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 76 khu nhà Liền Kề Hud Trầu Cau, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MCCS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MCCS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Lô 89 Tòa Thương mại Cát Tường ECO, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84853798323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $943.8K |
| 日本 | 52 | $69.7K |
| 中国台湾 | 30 | $26.4K |
| 德国 | 40 | $24.4K |
| 美国 | 11 | $18.8K |
| 马来西亚 | 3 | $5.5K |
| 意大利 | 4 | $899 |
| 法国 | 2 | $607 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $579 |
| 瑞典 | 2 | $505 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 584 | $4.63M |
| 中国 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 137 | $1.04M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $6.6K | 其他功能机器、其他风扇 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 德国 | 5 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Dongguan Nanzuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
| Shenzhen Huangming Wanghe Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 冷轧不锈钢、镀锌钢带 |
| Dongguan Sihui Mould Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Shanghai Qian Yan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 酸性媒染染料、乙酸及盐类 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $2.25M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $580.5K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 52 | $329.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 55 | $273.0K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $161.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $129.5K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 36 | $80.1K | 木托盘、其他纸制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $69.7K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $42.6K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $29.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 液压车辆千斤顶 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 可调扳手 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 手工工具及夹具 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |