MCCS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MCCS VIệT NAM

144
进口笔数
584
出口笔数
$1.09M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 17 笔2023-10进口 $19.7K · 6 笔出口 $65.1K · 17 笔2023-11进口 $24.8K · 4 笔出口 $53.5K · 17 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $88.8K · 23 笔2024-01进口 $29.2K · 3 笔出口 $86.2K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 11 笔2024-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $72.1K · 12 笔2024-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $108.6K · 11 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $53.2K · 13 笔2024-07进口 $15.1K · 3 笔出口 $98.3K · 20 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $145.9K · 19 笔2024-09进口 $39.6K · 3 笔出口 $59.0K · 13 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $62.8K · 17 笔2024-11进口 $54.0K · 4 笔出口 $139.2K · 25 笔2024-12进口 $29.6K · 2 笔出口 $71.7K · 20 笔2025-01进口 $25.2K · 5 笔出口 $50.4K · 22 笔2025-02进口 $17.2K · 4 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-03进口 $70.7K · 15 笔出口 $115.7K · 18 笔2025-04进口 $53.9K · 10 笔出口 $56.5K · 13 笔2025-05进口 $15.4K · 3 笔出口 $95.9K · 24 笔2025-06进口 $16.3K · 3 笔出口 $32.1K · 13 笔2025-07进口 $16.1K · 3 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-08进口 $38.2K · 7 笔出口 $31.1K · 10 笔2025-09进口 $51.4K · 4 笔出口 $133.2K · 17 笔2025-10进口 $29.1K · 4 笔出口 $94.8K · 15 笔2025-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $139.5K · 25 笔2025-12进口 $20.6K · 4 笔出口 $96.0K · 19 笔2026-01进口 $44.0K · 5 笔出口 $83.5K · 18 笔2026-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $17.6K · 10 笔2026-03进口 $89.7K · 11 笔出口 $58.8K · 13 笔2026-04进口 $136.0K · 9 笔出口 $114.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 17 笔2023-10进口 $19.7K · 6 笔出口 $65.1K · 17 笔2023-11进口 $24.8K · 4 笔出口 $53.5K · 17 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $88.8K · 23 笔2024-01进口 $29.2K · 3 笔出口 $86.2K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 11 笔2024-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $72.1K · 12 笔2024-04进口 $30.8K · 4 笔出口 $53.6K · 8 笔2024-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $108.6K · 11 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $53.2K · 13 笔2024-07进口 $15.1K · 3 笔出口 $98.3K · 20 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $145.9K · 19 笔2024-09进口 $39.6K · 3 笔出口 $59.0K · 13 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $62.8K · 17 笔2024-11进口 $54.0K · 4 笔出口 $139.2K · 25 笔2024-12进口 $29.6K · 2 笔出口 $71.7K · 20 笔2025-01进口 $25.2K · 5 笔出口 $50.4K · 22 笔2025-02进口 $17.2K · 4 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-03进口 $70.7K · 15 笔出口 $115.7K · 18 笔2025-04进口 $53.9K · 10 笔出口 $56.5K · 13 笔2025-05进口 $15.4K · 3 笔出口 $95.9K · 24 笔2025-06进口 $16.3K · 3 笔出口 $32.1K · 13 笔2025-07进口 $16.1K · 3 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-08进口 $38.2K · 7 笔出口 $31.1K · 10 笔2025-09进口 $51.4K · 4 笔出口 $133.2K · 17 笔2025-10进口 $29.1K · 4 笔出口 $94.8K · 15 笔2025-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $139.5K · 25 笔2025-12进口 $20.6K · 4 笔出口 $96.0K · 19 笔2026-01进口 $44.0K · 5 笔出口 $83.5K · 18 笔2026-02进口 $13.0K · 2 笔出口 $17.6K · 10 笔2026-03进口 $89.7K · 11 笔出口 $58.8K · 13 笔2026-04进口 $136.0K · 9 笔出口 $114.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号2301167510
企查查编码QVNM57DXNE
成立日期2021-02-26
联系地址Số nhà 76 khu nhà Liền Kề Hud Trầu Cau, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MCCS VIỆT NAM
企业英文名称MCCS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Lô 89 Tòa Thương mại Cát Tường ECO, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84853798323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
848120液压气压阀门
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
853650其他电气开关
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$943.8K
日本52$69.7K
中国台湾30$26.4K
德国40$24.4K
美国11$18.8K
马来西亚3$5.5K
意大利4$899
法国2$607
斯洛文尼亚1$579
瑞典2$505

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南584$4.63M
中国2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国137$1.04M其他钢铁制品、其他塑料制品
Yatai International Supply Chain Ltd.中国2$24.5K其他钢铁制品、橡塑模具
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.古巴3$6.6K其他功能机器、其他风扇
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国1$6.3K糖果、其他鲜切花
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.德国5$3.9K其他钢铁制品、其他铜制品
Dongguan Nanzuo Trading Co., Ltd.中国1$3.5K非玻璃化转印纸、其他塑料制品
Shenzhen Huangming Wanghe Metal Co., Ltd.中国1$2.5K冷轧不锈钢、镀锌钢带
Dongguan Sihui Mould Laser Co., Ltd.中国1$2.4K其他钢铁制品、橡塑模具
Shanghai Qian Yan Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.日本2$1.1K酸性媒染染料、乙酸及盐类

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南115$2.25M其他塑料制品、固定碳电阻
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南92$580.5K其他钢铁制品、音频设备零件
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南52$329.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南55$273.0K其他钢铁制品、通信设备零件
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南39$161.7K其他电子IC、印刷电路
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$129.5K多层陶瓷电容、其他电子IC
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南36$80.1K木托盘、其他纸制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南21$69.7K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南14$42.6K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Great Power Vietnam Co., Ltd.越南27$29.1K自粘塑料卷、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$59
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$81
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$76
2026-04-29阀门龙头GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$19
2026-04-29其他玻璃纤维GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$129
2026-04-29其他玻璃纤维GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$129
2026-04-29金属加工机刀GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$452
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$97
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$97
2026-04-29传动轴及曲柄GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液压气压阀门PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$632
2026-04-29其他钢铁制品MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-29液压车辆千斤顶HENGKE VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-29可调扳手HENGKE VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-29手工工具及夹具PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-29不可调扳手HENGKE VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-29不锈钢管件PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$30
2026-04-29750W以下交流电机PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$490
2026-04-29非旋转气动手工具HENGKE VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-29钢铁螺钉螺栓PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$5

相关企业 · 同类产品

MCCS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →