Stella Pharma Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM STELLA
32
进口笔数
0
出口笔数
$10.44M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702491435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99V52T0 |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | Số 38 Đại Lộ Tự Do, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM STELLA |
| 企业英文名称 | STELLA PHARMA JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38 Đại Lộ Tự Do, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $10.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $8.93M | 抗生素药品、其他食品制剂 |
| J & B Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $1.52M | 抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $26.9K |
| 2025-12-29 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $269.1K |
| 2025-12-22 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $271.1K |
| 2025-12-22 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $27.1K |
| 2025-12-08 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $27.1K |
| 2025-12-08 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $270.6K |
| 2025-11-29 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $268.8K |
| 2025-11-29 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $26.9K |
| 2025-11-17 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2025-11-17 | 抗生素药品 | DONGKWANG PHARM CO LTD | 韩国 | $270.1K |