FPT Telecom JSC
越南进口商 · 进口 1,156 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG FPT
1,156
进口笔数
4
出口笔数
$200.14M
进口金额
$381.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-28
最近出口
41
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101778163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7Y7YW1 |
| 成立日期 | 2005-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà FPT Cầu Giấy, số 17 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT |
| 其他编号 | 254900KMCJNL6Z8IR014 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842473002222 |
| 邮箱 | hotrokhachhang@fpt.com |
| 传真 | +842437950047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.3876万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,099 | $193.40M |
| 越南 | 48 | $6.62M |
| 韩国 | 1 | $83.7K |
| 美国 | 2 | $33.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
| 新加坡 | 4 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $364.5K |
| 新加坡 | 2 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hisense Broadband Multimedia Technologies Co., Ltd. | 中国 | 322 | $80.98M | 通信设备、电视接收装置 |
| Cambridge Industries USA Inc. | 中国 | 184 | $46.97M | 通信设备、其他通信设备 |
| ZTE Corporation | 中国 | 79 | $19.68M | 通信设备、智能手机 |
| Shenzhen GIEC Digital Co., Ltd. | 中国 | 53 | $7.46M | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Shenzhen HCD Co., Ltd. | 中国 | 81 | $4.47M | 通信设备零件、光纤连接器 |
| Shenzhen U1 Telecommunications Co., Ltd. | 中国 | 80 | $4.03M | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Yuncool Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $4.00M | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| VIVOTEK Inc. | 越南 | 36 | $3.22M | 电视/数码相机、电视数码摄像机 |
| Shenzhen Transcom Technology Ltd. | 中国 | 53 | $3.09M | 绝缘电线、通信设备零件 |
| Shenzhen VKTON Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.19M | 其他电路开关装置、钳子镊子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EQUINIX HONG KONG | 中国香港 | 1 | $364.3K | 其他风扇、其他自动数据处理部件 |
| Global Switch | 新加坡 | 1 | $11.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Equinix Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 通信设备零件、通信设备 |
| China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | 1 | $191 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1,156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $322.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $322.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN HCD CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-23 | 光纤连接器 | SHENZHEN HCD CO., LTD | 中国 | $88.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN HCD CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN HCD CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他电路开关装置 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $12 |
| 2025-05-28 | 绝缘电线 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $133 |
| 2025-05-28 | 绝缘电线 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $23 |
| 2025-05-28 | 非铜绕组线 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $21 |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | China Telecom Global Ltd. | 中国香港 | $2 |
| 2023-08-29 | 通信设备零件 | GLOBAL SWITCH | 新加坡 | $11.3K |
| 2023-08-29 | 通信设备零件 | EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2023-04-13 | 带接头绝缘电线 | EQUINIX HONG KONG | 中国香港 | $49 |
| 2023-04-13 | 绝缘电线 | EQUINIX HONG KONG | 中国香港 | $413 |
| 2023-04-13 | 通信设备零件 | EQUINIX HONG KONG | 中国香港 | $2.7K |