FPT Telecom JSC

越南进口商 · 进口 1,156 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG FPT

1,156
进口笔数
4
出口笔数
$200.14M
进口金额
$381.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-28
最近出口
41
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $226.2K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-09进口 $2.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.18M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.61M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.52M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.77M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.96M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.93M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.33M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.25M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.16M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.70M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.78M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.76M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.43M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.50M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.17M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.12M · 24 笔出口 $191 · 1 笔2025-06进口 $2.95M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.74M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.64M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.02M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.91M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.23M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.26M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.01M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.21M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.57M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $226.2K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-09进口 $2.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.18M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.61M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.52M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.77M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.96M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.93M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.33M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.25M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.16M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.70M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.78M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.76M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.43M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.50M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.17M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.12M · 24 笔出口 $191 · 1 笔2025-06进口 $2.95M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.74M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.64M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.02M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.91M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.23M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.26M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.01M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.21M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.57M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101778163
企查查编码QVNU7Y7YW1
成立日期2005-07-28
联系地址Tầng 2, Tòa nhà FPT Cầu Giấy, số 17 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT
其他编号254900KMCJNL6Z8IR014
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842473002222
邮箱hotrokhachhang@fpt.com
传真+842437950047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7.3876万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852871电视接收装置
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
853690其他电路开关装置
853670光纤连接器
852581电视/数码相机
852692无线电遥控器
854370其他电气设备
852190非磁带视频设备

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
392690其他塑料制品
841459其他风扇
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
851762通信设备
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854419非铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,099$193.40M
越南48$6.62M
韩国1$83.7K
美国2$33.3K
中国台湾2$2.8K
新加坡4$2.0K
中国香港1$675

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$364.5K
新加坡2$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hisense Broadband Multimedia Technologies Co., Ltd.中国322$80.98M通信设备、电视接收装置
Cambridge Industries USA Inc.中国184$46.97M通信设备、其他通信设备
ZTE Corporation中国79$19.68M通信设备、智能手机
Shenzhen GIEC Digital Co., Ltd.中国53$7.46M其他电视摄像机、通信设备
Shenzhen HCD Co., Ltd.中国81$4.47M通信设备零件、光纤连接器
Shenzhen U1 Telecommunications Co., Ltd.中国80$4.03M光纤连接器、其他电路开关装置
Hangzhou Yuncool Technology Co., Ltd.中国43$4.00M非磁带视频设备、其他电视摄像机
VIVOTEK Inc.越南36$3.22M电视/数码相机、电视数码摄像机
Shenzhen Transcom Technology Ltd.中国53$3.09M绝缘电线、通信设备零件
Shenzhen VKTON Technology Co., Ltd.中国47$2.19M其他电路开关装置、钳子镊子

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EQUINIX HONG KONG中国香港1$364.3K其他风扇、其他自动数据处理部件
Global Switch新加坡1$11.3K通信设备、通信设备零件
Equinix Singapore Pte. Ltd.新加坡1$6.0K通信设备零件、通信设备
China Telecom Global Ltd.中国香港1$191其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1,156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD中国$322.5K
2026-04-27通信设备HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD中国$100.0K
2026-04-27通信设备HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD中国$322.5K
2026-04-27通信设备HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD中国$200.0K
2026-04-27通信设备HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD中国$200.0K
2026-04-27通信设备HISENSE BROADBAND MULTIMEDIA TECHNOLOGIES CO LTD中国$100.0K
2026-04-23通信设备零件SHENZHEN HCD CO., LTD中国$18.8K
2026-04-23光纤连接器SHENZHEN HCD CO., LTD中国$88.0K
2026-04-23通信设备零件SHENZHEN HCD CO., LTD中国$1.7K
2026-04-23通信设备零件SHENZHEN HCD CO., LTD中国$1.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28其他电路开关装置China Telecom Global Ltd.中国香港$12
2025-05-28绝缘电线China Telecom Global Ltd.中国香港$133
2025-05-28绝缘电线China Telecom Global Ltd.中国香港$23
2025-05-28非铜绕组线China Telecom Global Ltd.中国香港$21
2025-05-28其他塑料制品China Telecom Global Ltd.中国香港$2
2023-08-29通信设备零件GLOBAL SWITCH新加坡$11.3K
2023-08-29通信设备零件EQUINIX SINGAPORE PTE. LTD新加坡$6.0K
2023-04-13带接头绝缘电线EQUINIX HONG KONG中国香港$49
2023-04-13绝缘电线EQUINIX HONG KONG中国香港$413
2023-04-13通信设备零件EQUINIX HONG KONG中国香港$2.7K

相关企业 · 同类产品

FPT Telecom JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →